...
Trường thông tin/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình lịch sửa chỉnh sửa | Khi chưa có lịch sử chỉnh sửa hợp đồng, hệ thống hiển thị màn hình trống kèm văn bản: "Ở đây chưa có gì cả" | |||
| 2 | Thời gian | Thời gian (Date - Time) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện thời điểm hệ thống ghi nhận hành động được thực hiện |
| 23 | Người thực hiện | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện tên nhân sự đã thực hiện thao tác trên thông tin chi tiết hợp đồng |
| 34 | Chi tiết thay đổi | Đường dẫn (Hyperlink) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để truy cập màn hình "Chỉnh sửa hợp đồng" - Tab "Lịch sử chỉnh sửa" - Màn hình "Xem chi tiết hợp đồng": tham chiếu mục 3.4.1.3.4. Màn hình pop-up "Xem chi tiết hợp đồng". | Thông tin chi tiết thay đổi lịch sử chỉnh sửa hệ thống |
| 45 | Nút "X" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để hủy bỏ thao tác xem thông tin chung về lịch sử chỉnh sửa | Thể hiện nút đóng cho phép hủy bỏ thao tác xem thông tin chung về lịch sử chỉnh sửa. |
...
Trường thông tin/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình lịch sửa chỉnh sửa | Khi chưa có lịch sử chỉnh sửa hợp đồng, hệ thống hiển thị màn hình trống kèm văn bản: "Ở đây chưa có gì cả" | |||
| 2 | Thời gian chỉnh sửa | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện thời điểm thực hiện chỉnh sửa hợp đồng. |
| 23 | Người thực hiện | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện tên người đã thực hiện chỉnh sửa. |
| 34 | Trường bị thay đổi | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện tên trường thông tin đã bị chỉnh sửa. |
| 45 | Thông tin trước thay đổi | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện giá trị cũ trước khi chỉnh sửa. |
| 56 | Thông tin sau thay đổi | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện giá trị mới sau khi chỉnh sửa. |
| 67 | Nút quay lại | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). | Thể hiện nút "Quay lại" để điều hướng "Xem chi tiết hợp đồng - Tab Thông tin chi tiết. |
| 78 | Nút "X" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để hủy bỏ thao tác xem thông tin chi tiết lịch sử chỉnh sửa. | Thể hiện nút đóng cho phép hủy bỏ thao tác xem thông tin chi tiết lịch sử chỉnh sửa. |
| 89 | Chi tiết lịch sử chỉnh sửa | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để quay về màn hình "Xem chi tiết hợp đồng - Tab Thông tin chi tiết. | Thể hiện nút đóng cho phép quay về màn hình "Xem chi tiết hợp đồng - Tab Thông tin chi tiết. |
...