...
| Panel |
|---|
| title | API thêm mới/ cập nhật NCC |
|---|
|
Method | GET | URL | application/organization/update |
|---|
Description | API thêm mới/ cập nhật NCC |
|---|
Note | API cũ, sửa lại |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. Request Request body| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại | 2 | message | String | message | 3 | result | Object | kết quả trả ra | 4 | (result) id | Integer | id NCC | 5 | (result) contactOrg | String | Người liên tục | 6 | (result) capacityProfile | String | hồ sơ năng lực | 7 | (result) type | Integer | Loại | 8 | (result) name | String | tên NCC | 9 | (result) taxCode | String | mã số thuế | 11 | (result) evaluationGrade | String | Xếp hạng đánh giá | 12 | (result) cityId | Integer | thành phố | 13 | (result) districtId | Integer | huyện | 14 | (result) subdistrictId | Integer | xã | 15 | (result) address | String | địa chỉ | 16 | (result) legalRepresentative | String | đại diện pháp lý | 17 | (result) businessId | Integer | id ngành nghề chính | 18 | (result) active | Integer | trạng thái | 19 | (result) cityName | String | huyện | 20 | (result) districtName | String | thành phố | 21 | (result) subdistrictName | String | xã | 22 | (result) businessName | String | tên ngành nghề chính | 23 | (result) fieldName | String | tên lĩnh vực chính | 24 | (result) evaluationGrade | String | xếp hạng | 25 | (result) evaluationScore | String | điểm đánh giá | 26 | (result) supplierRatingRecommended | String | đề xuất | 27 | (result) completionDate | String | ngày hoàn thành | 28 | (result) STT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | truefalse | Integer | id NCC |
3. Response / Incoming Data Specification| 30 | | 2 | contactOr |
| String | Người liên tục |
|
| | 3 | capacityProfile |
| String | hồ sơ năng lực |
|
| | 4 | type |
| Integer | Loại |
|
| | 5 | name |
| String | tên NCC |
|
| | 6 | taxCode |
| String | mã số thuế |
|
| | 7 | evaluationGrade |
| String | Xếp hạng đánh giá |
|
| | 8 | cityId |
| Integer | thành phố |
|
| | 9 | districtId |
| Integer | huyện |
|
| | 10 | subdistrictId |
| Integer | xã |
|
| | 11 | address |
| String | địa chỉ |
|
| | 12 | legalRepresentative |
| String | đại diện pháp lý |
|
| | 13 | businessId |
| Integer | id ngành nghề chính |
|
| | 14 | active |
| Integer | trạng thái |
|
| | 15 | fieldName |
| Integer | id lĩnh vực chính |
|
| | 16 | fields |
| List<Object> | Danh sách Lĩnh vực phụ |
29 | (fields) id | Integer | id | | 17 | (fields) organizationId |
| Integer | id NCC | 3133 | (result)
|
| | 18 | (fields) fieldId |
| Integer | id lĩnh vực |
32 | (fields) fieldName | String | tên lĩnh vực | | 19 | businesses |
| List<Object> | Danh sách Ngành nghề phụ | 34 idInteger | id | 35 | (businesses) | organizationId |
| Integer | id NCC | 36
|
| | 21 | (businesses) businessId |
| Integer | id | ngành nghề phụ37 | (businesses) businessName | String | tên 3840 |
|
| | 22 | (result) bankAccounts |
| List<Object> | Danh sách tài khoản ngân hàng |
39 | (bankAccounts) id | Integer | id | | 23 | (bankAccounts) organizationId |
| Integer | id NCC | 41
|
| | 24 | (bankAccounts) bankName |
| String | tên ngân hàng | 42
|
| | 25 | (bankAccounts)accountNumber |
| String | số tài khoản | 43
|
| | 26 | (bankAccounts) accountHolder |
| String | tên tài khoản | 44
|
| | 27 | (bankAccounts) isDefault |
| Integer | đánh dấu có mặc định hay không. 1: mặc định, 0: không mặc định |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
| | 2 | message | String | message |
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...