...
Tôi muốn hệ thống đồng bộ được thông tin danh mục chủ đầu tư từ SAP về BPM để phục vụ cho đồng bộ dự án chủ đầu tư và hợp đồng
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
...
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
3.4.1 Màn hình danh sách tích hợp thông tin chủ đầu tư (SAP)
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STT | Số (Number) |
|
|
| Thể hiện thứ tự các bản ghi lịch sử đồng bộ màn hình "Tích hợp thông tin |
chủ đầu tư (SAP)" | |||||
| 2 | Thời gian bắt đầu | Thời gian (date-time) |
| Thể hiện thời gian bắt đầu đồng bộ thông tin |
chủ đầu tư | |||||
| 3 | Thời gian kết thúc | Thời gian (date-time) |
| Thể hiện thời gian kết thúc đồng bộ thông tin |
chủ đầu tư | |||||
| 4 | Người đồng bộ | Văn bản (Text) |
| Thể hiện thông tin người đồng bộ |
thông tin chủ đầu tư | ||||
| 5 | Trạng thái | Văn bản (Text) |
|
+ Thành công: khi cập nhật thông tin thành công + Thất bại: khi cập nhật thông tin xảy ra lỗi + Đang thực hiện: khi hệ thống đang thực hiện cập nhật thông tin | Thể hiển trạng thái đồng bộ thông tin |
chủ đầu tư | |||||
| 6 | Mã lỗi | Văn bản (Text) |
| Thể hiện mã lỗi hệ thống trả về khi đồng bộ thất bại | |
| 7 | Mô tả lỗi | Văn bản (Text) |
| Thể hiện nội dung mô tả chi tiết nguyên nhân lỗi | |
| 8 | Nút lọc | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện nút chức năng bộ lọc | |
| 9 | Nút cấu hình | Nút chức năng (Button) |
| Mở màn hình cấu hình tích hợp / cấu hình lịch đồng bộ | |
| 10 | Nút đồng bộ ngay | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện đồng bộ dữ liệu ngay lập tức theo cấu hình hiện tại |
3.4.2. Màn hình pop-up "Bộ lọc"
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề bộ lọc | Nhãn hiệu (Label) | Thể hiển thị tiêu đề pop-up “Bộ lọc” | ||
| 2 | Khoảng thời gian | Ngày tháng năm (date) | Không bắt buộc |
| Thể hiện thời gian lọc từ ngày đến ngày |
| 3 | Người đồng bộ | Lựa chọn (Droplist) | Không bắt buộc |
| Thể hiện người thực hiện đồng bộ thông tin chủ đầu tư |
| 4 | Trạng thái | Lựa chọn (Droplist) | Không bắt buộc |
+ Thành công + Thất bại + Đang thực hiện + Tất cả (để mặc định) | Thể hiện trạng thái đồng bộ chủ đầu tư |
| 5 | Mã lỗi | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | -Cho phép người dùng nhập mã lỗi đồng bộ thông tin không thành công | Thể hiện thông tin mã lỗi khi đồng bộ thông tin |
| 6 | Nút "X" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để hủy bỏ thao tác lọc. - Khi nhấn, màn hình pop-up "Bộ lọc" đóng lại. | Thể hiện nút "X" để hủy bỏ thao tác lọc. |
| 7 | Nút "Đặt lại" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu. - Hành vi hệ thống khi người dùng nhấn nút "Đặt lại" như sau:
| Thể hiện nút đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu. |
| 8 | Nút "Áp dụng" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để áp dụng những tiêu chí lọc đã chọn. - Hành vi hiển thị kết quả hệ thống khi người dùng nhấn nút "Áp dụng" như sau:
| Thể hiện nút áp dụng tiêu chí lọc được chọn |
3.4.3. Nút cấu hình tích hợp danh mục chủ đầu tư
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề màn hình | Nhãn hiệu (Label) | Hiển thị tiêu đề " Tích hợp thông tin danh mục chủ đầu tư (SAP)" | ||
| 2 | Nút đóng (X) | Nút chức năng (Button) |
| Đóng màn hình cấu hình, không lưu thay đổi | |
| 3 | Tần suất | Nhãn hiệu (Label) |
| Thể hiện tần suất người dùng chọn đồng bộ dữ liệu chủ đầu tư | |
| 4 | Hàng ngày | Nút chọn (Radio Option) |
| Thể hiện thời gian đồng bộ dữ liệu chủ đầu tư được chọn trong ngày | |
| 5 | Hàng tuần | Nút chọn (Radio Option) |
| Thể hiện thời gian đồng bộ dữ liệu chủ đầu tư các ngày được chọn trong tuần | |
| 6 | Nút Hủy | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện để hủy bỏ thao tác cấu hình. | |
| 7 | Nút Áp dụng | Nút chức năng (Button) |
- Hành vi hiển thị kết quả hệ thống khi người dùng nhấn nút "Áp dụng" như sau:
| Thể hiện nút áp dụng tiêu chí lọc được chọn |
3.4.4. Pop-up xác nhận đồng bộ ngay
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề màn hình | Nhãn hiệu (Label) | Hiển thị tiêu đề " Xác nhận đồng bộ dữ liệu" | ||
| 2 | Văn bản cảnh báo | Nút chức năng (Button) | Bắt buộc |
| - Thể hiện văn bản cảnh báo - Nội dung văn bản cảnh báo: "Bạn có chắc chắn muốn đồng bộ dữ liệu chủ đầu tư" |
| 3 | Nút "Tôi chắc chắn" | Nút chức năng (Button) | Bắt buộc |
| Cho phép người dùng nhấn để thực hiện đồng bộ thông tin chủ đầu tư theo cấu hình |
| 4 | Nút Hủy | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện để hủy bỏ thao tác đồng bộ ngay. |
...