...
| Panel |
|---|
|
Method | GET | URL | application/organization/transaction-history?id=52 |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
2. BodySTT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
| id | integer | id NCC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| result |
|
|
|
|
| (result.numContract).contractNumber1 | decimal | số hợp đồng trạng thái 1 | Số lượng hợp đồng |
|
| (result.numContract).contractNumber2 | decimal | số hợp đồng trạng thái 2 |
|
|
| (result.numContract).contractNumber3 | decimal | số hợp đồng trạng thái 3 |
|
|
| (result.numContract).contractNumber4 | decimal | số hợp đồng trạng thái 4 |
|
|
| (result.numContract).total |
| số hợp đồng |
|
|
| (result.numContract).sumLastSixMonths |
| số hợp đồng 6 tháng gần nhất |
|
|
| (result.numContract).sumFirstSixMonthsCurrentYear |
| số hợp đồng 6 tháng đầu năm |
|
|
| (result.numContract).sumInThisYear |
| số hợp đồng Năm hiện tại |
|
|
|
|
|
|
|
|
| (result.beforeTaxAmount) |
| Giá trị hợp đồng trước thuế |
|
|
| (result.afterTaxAmount) |
| Giá trị hợp đồng sau thuế |
|
|
| (result.beforeTaxCurrentAmount) |
| Giá trị hợp đồng trước thuế hiện tại |
|
|
| (result.afterTaxCurrentAmount) |
| Giá trị hợp đồng sau thuế hiện tại |
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...