Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việc
xx

2

investorrpTrách nhiệm CĐT
xx

3

vendorrpTrách nhiệm NT/NCC
xx

4

noteGhi chú
xx

5

vresultĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx

6

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

7

resultĐạt/Không đạt

x
3.4.1.3. Màn hình bảng BoQ (mở thầu không kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạt

x
3.4.1.4. Màn hình bảng BoQ (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạt

x
3.4.

...

3.4.2.1. Màn hình tiêu chí thí nghiệm
1.5. Màn hình bảng Hồ sơ tài chính (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

itemid
workid
vật tư
công việc
xx

2

itemname
worknameTên
vật tư
công việc
xx

3

exppointChỉ tiêu thí nghiệm
manufactorNhà sản xuất
xx

4

epstandardTiêu chuẩn thí nghiệm
originalXuất xứ
xx

5

standard
Tiêu chuẩn lấy mẫu, yêu
Yêu cầu kỹ thuật
xx

6

ruleSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
uomĐơn vị tính
xx

7

frequencyTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
quantityKhối lượng
xx

8

vresultĐáp ứng/Không đáp ứng
priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

vnote

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx
10

12

resultĐạt/Không đạtx
3.4.2.2. Màn hình phạm vi công việc

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.2. Danh sách ẩn/hiện/khóa trong công việc "Đánh giá HSTC"
3.4.2.1. Màn hình bảng Tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

itemidMã vật tư
xx

2

itemnameTên vật tư
xx

3

exppointChỉ tiêu thí nghiệm
xx

4

epstandardTiêu chuẩn thí nghiệm
xx

5

standardTiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx

6

ruleSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xx

7

frequencyTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xx

8

vresultĐáp ứng/Không đáp ứng
xx

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

10

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.2.2. Màn hình bảng Phạm vi công việc

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việc
xx

2

investorrpTrách nhiệm CĐT
xx

3

vendorrpTrách nhiệm NT/NCC
xx

4

noteGhi chú
xx

5

vresultĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx

6

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

7

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.2.3. Màn hình bảng BoQ (mở thầu không kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.2.4. Màn hình bảng BoQ (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.2.5. Màn hình bảng Hồ sơ tài chính

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhất
xx

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)
xx

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.3. Danh sách ẩn/hiện/khóa trong công việc "Đánh giá HSNL"
3.4.3.1. Màn hình bảng Hồ sơ tài chính (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.3. Danh sách ẩn/hiện/khóa trong công việc "Đánh giá HĐM"
3.4.3.1. Màn hình bảng Hồ sơ tài chính (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công
việc
việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x