Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

3.4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

3.4.1. Cấu hình ẩn/hiện/khóa bảng grid trong phần "Đánh giá của CĐT" của gói thầu tại nền tảng Portal
3.4.1.1. Hồ sơ kỹ thuật
  • Bảng Tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

itemidMã vật tư
xx

2

itemnameTên vật tư
xx

3

exppointChỉ tiêu thí nghiệm
xx

4

epstandardTiêu chuẩn thí nghiệm
xx

5

standardTiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx

6

ruleSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xx

7

frequencyTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xx

8

vresultĐáp ứng/Không đáp ứng
xx

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

10

resultĐạt/Không đạt
xx

...

  • Bảng Phạm vi công việc

...

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việc
xx

2

investorrpTrách nhiệm CĐT
xx

3

vendorrpTrách nhiệm NT/NCC
xx

4

noteGhi chú
xx

5

vresultĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx

6

vnoteGhi chú (NT/NCC)xx

7

resultĐạt/Không đạtxx

...

)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việcxx

2

worknameTên công việcxx

3

manufactorNhà sản xuấtxx

4

originalXuất xứxx

5

standardYêu cầu kỹ thuậtxx

6

uom
Đơn vị tính

xx

7

quantityKhối lượngxx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)xx

9

totalThành tiền (đ)xx

10

noteGhi chúxx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)xx

16

itempriceĐơn giá vật tưxx

17

laborĐơn giá nhân côngxx

18

totalpriceTổng đơn giáxx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnxx

20

totalitempThành tiền vật tưxx

21

totallabopThành tiền nhân côngxx

22

vtotalTổng thành tiềnxx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnxx

24

lowestotalGiá thấp nhấtxx

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)xx26

resultĐạt/Không đạt
xx

...

  • Bảng BoQ

...

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạt
xx