Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạt

x
  • Bảng BoQ Hồ sơ tài chính (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
xx

9

totalThành tiền (đ)
xx

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x

...

3.4.1.2. Công việc "Đánh giá HSTC"
  • Bảng Tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workid
itemid
công việc
vật tư
xx

2

workname
itemnameTên
công việc
vật tư
xx

3

manufactorNhà sản xuất
exppointChỉ tiêu thí nghiệm
xx

4

originalXuất xứ
epstandardTiêu chuẩn thí nghiệm
xx

5

standard
Yêu
Tiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tínhxx

7

quantityKhối lượngxx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)xx

9

totalThành tiền (đ)xx

10

noteGhi chúxx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)xx

16

itempriceĐơn giá vật tưxx

17

laborĐơn giá nhân côngxx

18

totalpriceTổng đơn giáxx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnxx

20

totalitempThành tiền vật tưxx

21

totallabopThành tiền nhân côngxx

22

vtotalTổng thành tiềnxx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnxx

24

lowestotalGiá thấp nhấtxx

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)xx

26

resultĐạt/Không đạtxx
3.4.1.2. Công việc "Đánh giá HSTC"
  • Bảng Tiêu chí thí nghiệm

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

8

...

9

...

10

...

  • Bảng Phạm vi công việc

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

  • Bảng BoQ (mở thầu không kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việcxx

2

worknameTên công việcxx

3

manufactorNhà sản xuấtxx

4

originalXuất xứxx

5

standardYêu cầu kỹ thuậtxx

6

uomĐơn vị tínhxx

7

quantityKhối lượngxx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)xx

9

totalThành tiền (đ)xx

10

noteGhi chúxx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)xx15
ruleSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xx

7

frequencyTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xx

8

vresultĐáp ứng/Không đáp ứng
xx

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx
16

10

itempriceĐơn giá vật tư
resultĐạt/Không đạtx
x

17

laborĐơn giá nhân côngxx

18

totalpriceTổng đơn giáxx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnxx

20

totalitempThành tiền vật tư
  • Bảng Phạm vi công việc

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việc
xx
21

2

totallabopThành tiền nhân công
investorrpTrách nhiệm CĐT
xx
22

3

vtotalTổng thành tiền
vendorrpTrách nhiệm NT/NCC
xx
23

4

dealtotalThành tiền CĐT mong muốn
noteGhi chú
xx
24

5

lowestotalGiá thấp nhất
vresultĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx
25

6

pcntchangeGiá thay đổi (%
vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx
26

7

resultĐạt/Không đạtx
x
  • Bảng BoQ (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x

...