Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

Bước A1.05: Nhà thầu nộp thầu

Nền tảng Portal

HỒ SƠ MỜI THẦU - VIEW (PORTAL)NỘP THẦU (PORTAL)HỒ SƠ DỰ THẦU (BPM)
Phạm vi công việcẨnKhóa cộtKhóa dòngPhạm vi công việcẨnKhóa cộtKhóa dòngPhạm vi công việcẨnKhóa cộtKhóa dòng
Nội dung công việc
xxNội dung công việc
xxNội dung công việc
xx
Trách nhiệm CĐT
xxTrách nhiệm CĐT
xxTrách nhiệm CĐT
xx
Trách nhiệm NT/NCC
xxTrách nhiệm NT/NCC
xxTrách nhiệm NT/NCC
xx
Ghi chú
xxGhi chú
xxGhi chú
xx
Đáp ứng/ Không đáp ứng
xxĐáp ứng/ Không đáp ứng

xĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx
Ghi chú (NT/NCC)
xxGhi chú (NT/NCC)

xGhi chú (NT/NCC)
xx
Đạt/ Không đạtx
xĐạt/ Không đạtx
xĐạt/ Không đạt

x
Tiêu chí thí nghiệmẨnKhóa cộtKhóa dòngTiêu chí thí nghiệmẨnKhóa cộtKhóa dòngTiêu chí thí nghiệmẨnKhóa cộtKhóa dòng
Mã vật tư
xxMã vật tư
xxMã vật tư
xx
Tên vật tư
xxTên vật tư
xxTên vật tư
xx
Chỉ tiêu thí nghiệm
xxChỉ tiêu thí nghiệm
xxChỉ tiêu thí nghiệm
xx
Tiêu chuẩn thí nghiệm
xxTiêu chuẩn thí nghiệm
xxTiêu chuẩn thí nghiệm
xx
Tiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xxTiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx
Số lượng, khối lượng,
Tiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx
Số lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xxSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xxSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xx
Tần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xxTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xxTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xx
Đáp ứng/ Không đáp ứng
xxĐáp ứng/ Không đáp ứng

xĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx
Ghi chú (NT/NCC)
xxGhi chú (NT/NCC)

xGhi chú (NT/NCC)
xx
Đạt/Không đạtx
xĐạt/Không đạtx
xĐạt/Không đạt

x
BOQẨnKhóa cộtKhóa dòngBOQẨnKhóa cộtKhóa dòngBOQẨnKhóa cộtKhóa dòng
Mã công việc
xxMã công việc
xxMã công việc
xx
Tên công việc
xxTên công việc
xxTên công việc
xx
Nhà sản xuất
xxNhà sản xuất
xxNhà sản xuất
xx
Xuất xứ
xxXuất xứ
xxXuất xứ
xx
Yêu cầu kỹ thuật
xxYêu cầu kỹ thuật
xxYêu cầu kỹ thuật
xx
Đơn vị tính
xxĐơn vị tính
xxĐơn vị tính
xx
Khối lượng
xxKhối lượng
xxKhối lượng
xx
Đơn giá sau thuế (đ)x
xĐơn giá sau thuế (đ)x
x
Thành tiền
Đơn giá sau thuế (đ)x
x
Thành tiền (đ)x
x
Ghi
Thành tiền (đ)x
xThành tiền (đ)x
x
Ghi chú
xxGhi chú

xGhi chú
xx
Mã hiệu (NT/NCC)
xxMã hiệu (NT/NCC)

xMã hiệu (NT/NCC)
xx
Nhà sản xuất (NT/NCC)
xxNhà sản xuất (NT/NCC)

xNhà sản xuất (NT/NCC)
xx
Xuất xứ (NT/NCC)
xxXuất xứ (NT/NCC)

xXuất xứ (NT/NCC)
xx
Yêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xxYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)

x
Ghi chú
Yêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx
Ghi chú (NT/NCC)
x
Đơn giá
xGhi chú (NT/NCC)

xGhi chú (NT/NCC)
xx
Đơn giá vật tưx
xĐơn giá vật tưx
xĐơn giá vật tưx
x
Đơn giá nhân côngx
xĐơn giá nhân côngx
xĐơn giá nhân côngx
x
Tổng đơn giáx
xTổng đơn giáx
xTổng đơn giáx
x
Đơn giá CĐT mong muốnx
xĐơn giá CĐT mong muốnx
xĐơn giá CĐT mong muốnx
x
Thành tiền vật tưx
xThành tiền vật tưx
xThành tiền
nhân công
vật tưx
x
Thành tiền nhân côngx
x
Tổng thành
Thành tiền nhân côngx
x
Tổng thành tiền
Thành tiền nhân côngx
x
Tổng thành tiềnx
xTổng thành tiềnx
xTổng thành tiềnx
x
Thành tiền CĐT mong muốnx
xThành tiền CĐT mong muốnx
xThành tiền CĐT mong muốnx
x
Giá thấp nhấtx
xGiá thấp nhấtx
xGiá thấp nhấtx
x
Giá thay đổi (%)x
xGiá thay đổi (%)x
xGiá thay đổi (%)x
x
Đạt/Không đạtx
xĐạt/Không đạtx
xĐạt/Không đạt

x




Hồ sơ tài chínhẨnKhóa cộtKhóa dòngHồ sơ tài chínhẨnKhóa cộtKhóa dòng




Mã công việc
xxMã công việc
xx




Tên công việc
xxTên công việc
xx




Nhà sản xuất
xxNhà sản xuất
xx




Xuất xứ
xxXuất xứ
xx




Yêu cầu kỹ thuật
xxYêu cầu kỹ thuật
xx




Đơn vị tính
xxĐơn vị tính
xx




Khối lượng
xxKhối lượng
xx




Đơn giá sau thuế (đ)x
xĐơn giá sau thuế (đ)x
x




Thành tiền (đ)x
xThành tiền (đ)x
x




Ghi chú
xxGhi chú
xx




Mã hiệu (NT/NCC)
x


xMã hiệu (NT/NCC)
xx




Nhà sản xuất (NT/NCC)

x
x
Nhà sản xuất (NT/NCC)
xx




Xuất xứ (NT/NCC)

x
x
Xuất xứ (NT/NCC)
xx




Yêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)

x
x
Yêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx




Ghi chú (NT/NCC)
x


xGhi chú (NT/NCC)
xx




Đơn giá vật tư

x
x
Đơn giá vật tư
xx




Đơn giá nhân công

x
x
Đơn giá nhân công
xx




Tổng đơn giá
x


xTổng đơn giá
xx




Đơn giá CĐT mong muốnx
xĐơn giá CĐT mong muốnx
x




Thành tiền vật tư
xxThành tiền vật tư
xx




Thành tiền nhân công
xxThành tiền nhân công
xx




Tổng thành tiền
xxTổng thành tiền
xx




Thành tiền CĐT mong muốnx
xThành tiền CĐT mong muốnx
x




Giá thấp nhấtx
xGiá thấp nhất
xx




Giá thay đổi (%)x
xGiá thay đổi (%)
xx




Đạt/Không đạtx
xĐạt/Không đạt

x
x


3. Conversation (Mô tả chi tiết)

...

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.

...

2. Cấu hình ẩn/hiện/khóa bảng grid trong phần "Nộp thầu" của gói thầu tại nền tảng Portal
3.4.2.1. Hồ sơ

...

kỹ thuật
  • Bảng Hồ sơ tài chínhTiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workid
itemid
công việc
vật tư
xx

2

workname
itemnameTên
công việc
vật tư
xx

3

manufactorNhà sản xuất
exppointChỉ tiêu thí nghiệm
xx

4

originalXuất xứ
epstandardTiêu chuẩn thí nghiệm
xx

5

standard
Yêu
Tiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
ruleSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xx

7

quantityKhối lượng
frequencyTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)
vresultĐáp ứng/Không đáp ứng

x
x

9

total
vnote
Thành tiền (đ
Ghi chú (NT/NCC)

x
xGhi chú

10

note
resultĐạt/Không đạtx
x

11

vidMã hiệu (NT/NCC)xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
  • Bảng Phạm vi công việc

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việc
xx
13

2

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
investorrpTrách nhiệm CĐT
xx
14

3

vstandardYêu cầu kỹ thuật (
vendorrpTrách nhiệm NT/NCC
)

xx
15

4

vnote
noteGhi chú
(NT/NCC)

xx
16

5

itempriceĐơn giá vật tư
vresultĐáp ứng/ Không đáp ứng

x
x

6

17

laborĐơn giá nhân công
vnoteGhi chú (NT/NCC)

x
x

7

18

totalpriceTổng đơn giá
resultĐạt/Không đạtx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnxx

20

totalitempThành tiền vật tư
  • Bảng BoQ

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx
21

2

totallabop
workname
Thành tiền nhân
Tên công việc
xx
22

3

vtotalTổng thành tiền
manufactorNhà sản xuất
xx
23

4

dealtotalThành tiền CĐT mong muốn
originalXuất xứ
xx
24

5

lowestotalGiá thấp nhất
standardYêu cầu kỹ thuật
xx
25

6

pcntchangeGiá thay đổi (%)
uomĐơn vị tính
xx
26

7

resultĐạt/Không đạtxx
3.4.2. Cấu hình ẩn/hiện/khóa bảng grid trong phần "Nộp thầu" trên phân hệ Site đấu thầu
3.4.2.1. Hồ sơ kỹ thuật
  • Bảng Tiêu chí thí nghiệm

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

8

...

9

...

10

...

  • Bảng Phạm vi công việc

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

  • Bảng BoQ

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

8

...

9

...

10

...

11

...

12

...

13

...

14

...

15

...

16

...

17

...

18

...

19

...

20

...

21

...

22

...

23

...

24

...

25

...

26

...

  • Bảng Hồ sơ tài chính (mở thầu kèm hồ sơ tài chính)

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

8

...

9

...

10

...

11

...

12

...

13

...

14

...

15

...

16

...

17

...

18

...

19

...

20

...

21

...

22

...

23

...

24

...

25

...

26

...

3.4.2.2. Hồ sơ tài chính
  • Bảng Tiêu chí thí nghiệm

...

STT

...

ID

...

Tên cột

...

1

...

2

...

3

...

4

...

5

...

6

...

7

...

8

...

9

...

10

...

  • Bảng Phạm vi công việc

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việcxx

2

investorrpTrách nhiệm CĐTxx

3

vendorrpTrách nhiệm NT/NCCxx

4

noteGhi chúxx

5

vresultĐáp ứng/ Không đáp ứngxx

6

vnoteGhi chú (NT/NCC)xx7
quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú

x

11

vidMã hiệu (NT/NCC)

x

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)

x

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)

x

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)

x

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)

x

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.2.2. Hồ sơ tài chính
  • Bảng BoQ Hồ sơ tài chính

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
x


x

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
x


x

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)

x
x

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
x


x

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
x


x

16

itempriceĐơn giá vật tư

x
x

17

laborĐơn giá nhân công

x
x

18

totalpriceTổng đơn giá

x
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtxx

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)xx

26

resultĐạt/Không đạtxx
  • Bảng Hồ sơ tài chính
Mã công việc

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workid

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x2

25

worknameTên công việcpcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

3

manufactorNhà sản xuấtxx

4

originalXuất xứxx

5

standardYêu cầu kỹ thuậtxx

6

uomĐơn vị tínhxx

7

quantityKhối lượng

26

resultĐạt/Không đạtx
x
3.4.3. Cấu hình ẩn/hiện/khóa bảng grid trong phần "Hồ sơ dự thầu" thuộc "Quản lý dự thầu" trên phân hệ Site đấu thầu
3.4.3.1. Hồ sơ kỹ thuật
  • Bảng Tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

itemidMã vật tư
xx
8

2

priceĐơn giá sau thuế (đ)
itemnameTên vật tư
xx
9

3

totalThành tiền (đ)
exppointChỉ tiêu thí nghiệm
xx
10Ghi chú

4

note
epstandardTiêu chuẩn thí nghiệm
xx
11Mã hiệu (NT/NCC)

5

vid
standardTiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
xx
12

6

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
ruleSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)

7

frequencyTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
xx
14Yêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)

8

vstandard
vresultĐáp ứng/Không đáp ứng
xx
15

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx
16Đơn giá vật tư

10

itemprice
resultĐạt/Không đạt

x
x

17

laborĐơn giá nhân côngxx

18

totalpriceTổng đơn giáxx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnxx

20

totalitempThành tiền vật tư
  • Bảng Phạm vi công việc

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workdescrpNội dung công việc
xx
21

2

totallabopThành tiền nhân công
investorrpTrách nhiệm CĐT
xx
22

3

vtotalTổng thành tiền
vendorrpTrách nhiệm NT/NCC
xx
23

4

dealtotalThành tiền CĐT mong muốn
noteGhi chú
xx

24

lowestotalGiá thấp nhất

5

vresultĐáp ứng/ Không đáp ứng
xx
25

6

pcntchangeGiá thay đổi (%
vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx
26

7

resultĐạt/Không đạt

x
x
3.4.2.3. Hồ sơ năng lực

...

  • Bảng BoQ

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tưx
x

17

laborĐơn giá nhân côngx
x

18

totalpriceTổng đơn giáx
x

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tưx
x

21

totallabopThành tiền nhân côngx
x

22

vtotalTổng thành tiềnx
x

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhấtx
x

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)x
x

26

resultĐạt/Không đạt

x
x
3.4.3.2

...

.

...

Hồ sơ tài chính
    (mở thầu kèm hồ
  • Bảng Hồ sơ tài chính)
x

STT

ID

Tên cột

ẨnKhóa cộtKhóa dòng

1

workidMã công việc
xx

2

worknameTên công việc
xx

3

manufactorNhà sản xuất
xx

4

originalXuất xứ
xx

5

standardYêu cầu kỹ thuật
xx

6

uomĐơn vị tính
xx

7

quantityKhối lượng
xx

8

priceĐơn giá sau thuế (đ)x
x

9

totalThành tiền (đ)x
x

10

noteGhi chú
xx

11

vidMã hiệu (NT/NCC)
xx

12

vmnfactorNhà sản xuất (NT/NCC)
xx

13

voriginalXuất xứ (NT/NCC)
xx

14

vstandardYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)
xx

15

vnoteGhi chú (NT/NCC)
xx

16

itempriceĐơn giá vật tư
xx

17

laborĐơn giá nhân công
xx

18

totalpriceTổng đơn giá
xx

19

dealpriceĐơn giá CĐT mong muốnx
x

20

totalitempThành tiền vật tư
xx

21

totallabopThành tiền nhân công
xx

22

vtotalTổng thành tiền
xx

23

dealtotalThành tiền CĐT mong muốnx
x

24

lowestotalGiá thấp nhất
xx

25

pcntchangeGiá thay đổi (%)
xx

26

resultĐạt/Không đạt

x