Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | BPMKVH-3093 - Getting issue details... STATUS | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là chuyên viên mua sắm, tôi muốn quản lý được được hạng mục ngân sách trên quy trình A1
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn chọn thông tin hạng mục ngân sách khi tạo yêu cầu mua sắm:
- Load lên các hạng mục thuộc dự án được chọn
- Chỉ hiển thị hạng mục con (Không bao gồm hạng mục cha)
- Tôi muốn khi hoàn thành yêu cầu mua sắm, hệ thống kiểm tra giá trị gói thầu, cảnh báo trường hợp giá trị yêu cầu mua sắm vượt quá số tiền tại hạng mục ngân sách
- Tôi muốn các node tiếp theo trong quy trình kế thừa thông tin Mã- tên hạng mục ngân sách
- Tôi muốn khi hoàn thành công việc lập boQ, hệ thống kiểm tra giá trị gói thầu, cảnh báo khi tổng số tiền trên BoQ vượt quá tổng giá trị gói thầu tại hạng mục ngân sách
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|