Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | BPMKVH-4133 - Getting issue details... STATUS | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin quản lý, tôi muốn quản lý được danh mục nhóm quy trình trên hệ thống
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn Tạo mới/Xem/Sửa/Xóa được nhóm quy trình bao gồm các thông tin
- Mã nhóm quy trình ( Duy nhất, không được phép sửa)
- Tên nhóm quy trình (VD: Quy trình nội bộ ROXx (các phòng ban trực thuộc tại ROXx); Quy trình liên phòng ban ROX-HO (có liên quan tới các ROXx); Quy trình liên phòng ban ROXx (có liên quan đến đơn vị thuộc ROX-HO)
- Trạng thái
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp xóa nhóm quy trình đã được sử dụng
- Tôi muốn xem được danh sách nhóm quy trình bao gồm các thông tin:
- Mã nhóm quy trình
- Tên nhóm quy trình
- Trạng thái
- Tôi muốn tìm kiếm được nhóm quy trình theo mã-Tên nhóm quy trình
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình: