Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | BPMKVH-4848 - Getting issue details... STATUS | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Tôi muốn hệ thống BPM truyền được thông tin các hợp đồng ký sang hệ thống xContract
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn hệ thống BPM truyền thông tin hợp đồng cần ký sang xContract bao gồm các trường:
Param | Type | Require | Description |
title | String | Có | Tên hợp đồng (check trùng theo doanh nghiệp) Max: 255 |
contract_number | String | Có | Số hợp đồng (check trùng theo doanh nghiệp) Max: 255 |
file_sign | object | Có | Thông tin file ký hợp đồng |
String | Có | Tên file | |
file_sign.uuid_file_source | String | Có | Uid file không được trùng trong 1 hợp đồng |
file_sign.path | String | Có | Truyền đường dẫn file_url lấy từ API Upload |
file_sign.storage_location | Integer | Required | Nơi lưu trữ khi upload file truyền lên |
file_attach | object | Thông tin file đính kèm | |
String | không | Tên file đính kèm | |
file_attach.path | String | Có | Truyền đường dẫn file_url lấy từ API Upload |
file_attach.storage_location | Integer | Có | Nơi lưu trữ khi upload file truyền lên |
type_valid | Integer | Có | Loại thời hạn hợp đồng: - 1: Có thời hạn bắt đầu từ ngày ký trong N tháng - 2: Có thời hạn ký bắt đầu từ ngày A trong N tháng 3: Có thời hạn từ ngày A đến ngày B |
month_valid | Integer | Bắt buộc nếu type_valid khác 3 | Số tháng hiệu lực Max: 99 |
start_valid_time | String date Date (YYYY-MM-DD) | Bắt buộc nếu type_valid khác 1 | Thời hạn bắt đầu hợp đồng |
expire_time | String date Date (YYYY-MM-DD) | Ngày kết thúc hiệu lực Điền ngày kết thúc khi type =3 nếu muốn để hợp đồng kết thúc Phải lớn hơn start_valid_time nếu có dữ liệu | |
note | String | Không | Nội dung ghi chú gửi kèm email Max: 1000 |
create_source | Integer | Có | Nguồn tạo - 1: C1-QLBH - 2: QLDV 3: Khác Đối tác truyền mặc định là 3 |
- 2. Thông tin tích hợp chi tiết tại mục 1.6 API tạo hợp đồng tài liệu : Tài liệu tích hợp hệ thống xContract_Cloud_Ver1.2.docx
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình: