Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Họ & Tên | Bùi Nguyệt Anh | Nguyễn Đức Trung | Nguyễn Thế Đạt | Phạm Văn Quân |
Tài khoản email/MS Team | anhbn4 | trungnd3 | Quanpv3 | |
Chức danh | Business Analyst (BA) | Product Owner (P.O) | Dev | Techlead |
Ngày soạn thảo/phê duyệt |
| 26.06.2025 | ||
Jira Ticket | [BSHKVH-1053] Màn hình Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (Chi tiết gói thầu) - Jira | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là thành viên Hội đồng thầu tôi muốn xem Kế hoạch lựa chọn nhà thầu & danh sách nhà thầu được đề xuất
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Hiển thị Kế hoạch lựa chọn nhà thầu
- Hiển thị Danh sách nhà thầu được đề xuất
- Thành viên hội đồng thầu có thể xuất dữ liệu ra bảng excel
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | GET | URL | application/document/detail/list |
|---|---|---|---|
Description | API lấy dữ liệu file đính kèm và ghi chú | ||
Note | API mới | ||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. Request
STT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | potId | true | Integer | id hồ sơ |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại | ||
| 2 | message | String | message | ||
| 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra | ||
| 4 | (result) id | Integer | id | ||
| 5 | (result) potId | Integer | id hồ sơ | ||
| 6 | (result) fieldName | String | khlcnt: khách hàng lựa chọn nhà thầu, dsnt: danh sách nhà thầu... | ||
| 7 | (result) documentType | String | |||
| 8 | (result) data | String | dữ liệu |
Method | GET | URL | adminapi/artifactGrid/get |
|---|---|---|---|
Description | API lấy dữ liệu header và data | ||
Note | API mới | ||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. Request
STT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | potId | true | Integer | id hồ sơ |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại | ||
| 2 | message | String | message | ||
| 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra | ||
| 4 | (result) id | Integer | id | ||
| 5 | (result) potId | Integer | id hồ sơ | ||
| 6 | (result) fileName | String | khlcnt: khách hàng lựa chọn nhà thầu, dsnt: danh sách nhà thầu | ||
| 7 | (result) documentType | String | |||
| 8 | (result) data | String | Dữ liệu data grid | ||
| 10 | (result) dataHeader | String | dữ liệu header |
Method | POST | URL | application/document/updateNote |
|---|---|---|---|
Description | API lưu thông tin ghi chú KHLCNT và ghi chú DSNT | ||
Note | API mới | ||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. Request
STT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | potId | true | Integer | id hồ sơ | ||
| 2 | nodeId | true | Integer | |||
| 3 | processId | true | Integer | |||
| 4 | workId | true | Integer | |||
| 5 | data | true | String | Dữ liệu của ghi chú KHLCNT và ghi chú DSNT | note: ghi chú KHLCNT, note2: ghi chú DSNT | "{\"note\":\"Ghi chú kế hoạch lựa chọn nhà thầu\",\"note2\":\"Ghi chú danh sách nhà thầu 1\"}" |
| 6 | fileName | true | String | mặc định là note |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại | ||
| 2 | message | String | message |
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình Tab Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (Chi tiết gói thầu)
Màn hình Kế hoạch lựa chọn nhà thầu là một đối tượng có thể phân quyền: Xem
STT | Trường/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| Bảng chi tiết kế hoạch lựa chọn nhà thầu | |||||
| 1 | Bảng dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu | iFrame | Không cho phép sửa xóa dữ liệu | Dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lấy từ bước được cấu hình "khlcnt" lần gần nhất | |
| 2 | Xuất dữ liệu excel | Button | Chức năng cho phép người dùng xuất dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu ra excel | ||
| 3 | Ghi chú | Text area | Không cho phép sửa xóa dữ liệu | Dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lấy từ bước được cấu hình "khlcnt" lần gần nhất Cho phép cấu hình node nào trong quy trình được lấy dữ liệu này | |
| 4 | Tệp đính kèm | iFrame | Cho phép xem, tải về tài liệu đính kèm | Dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lấy từ bước được cấu hình "khlcnt" lần gần nhất Cho phép cấu hình node nào trong quy trình được lấy dữ liệu này | |
| Bảng chi tiết danh sách nhà thầu | |||||
| 1 | Bảng chi tiết danh sách nhà thầu | iFrame | Không cho phép sửa xóa dữ liệu | Dữ liệu danh sách nhà thầu được lấy từ bước được cấu hình DSNT lần gần nhất | |
| 2 | Xuất dữ liệu excel | Button | Chức năng cho phép người dùng xuất dữ liệu danh sách nhà thầu ra excel | ||
| 3 | Ghi chú | Text area | Không cho phép sửa xóa dữ liệu | Dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lấy từ bước được cấu hình "dsnt" lần gần nhất Cho phép cấu hình node nào trong quy trình được lấy dữ liệu này | |
| 4 | Tệp đính kèm | iFrame | Dữ liệu kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lấy từ bước được cấu hình "dsnt" lần gần nhất Cho phép cấu hình node nào trong quy trình được lấy dữ liệu này | ||
