Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | BPMKVH-3110 - Getting issue details... STATUS | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là chuyên viên mua sắm, tôi muốn quản lý được danh mục dự án XDCB về BPM
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn hiển thị được thông tin dự án được đồng bộ từ SAP về BPM
- Nguồn dữ liệu: Mặc định "SAP"
- Loại dự án: Hiển thị Mã- Tên loại dự án
- Mã dự án
- Tên dự án
- Tỉnh thành phố
- Phường Xã
- Địa chỉ
- Chủ đầu tư: Hiển thị Tên chủ đầu tư
- Quy mô dự án
- Trạng thái
- Hiển thị active với trạng thái nhận về là
- REL1 :Chuẩn bị triển khai
- REL2 : Đang triển khai
- Hiển thị inactive với trạng thái nhận về là
- REL3: Dự án hoàn thành
- REL4: Dự án hủy
- Hiển thị active với trạng thái nhận về là
- Tôi muốn các dự án được đồng bộ về sẽ không được chỉnh sửa các thông tin đồng bộ, cho phép chỉnh sửa các thông tin khác của dự án không đồng bộ về bao gồm:
- Phòng ban quản lý
- Dự án bàn giao cơ quan nhà nước
- Tôi muốn chủ động tạo mới, chỉnh sửa, xem chi tiết, xóa được thông tin dự án với các dự án không quản lý tại SAP: VD: Dự án thương mại dịch vụ, CNTT,...
- Nguồn dữ liệu: Mặc định " BPM"
- Loại dự án: Chọn theo mã- tên loại dự án trong danh mục loại dự án
- Mã dự án
- Tên dự án
- Tỉnh thành phố
- Phường Xã
- Địa chỉ
- Chủ đầu tư: chọn theo tên chủ đầu tư trong danh mục chủ đầu tư
- Phòng ban quản lý
- Dự án bàn giao cơ quan nhà nước
- Quy mô dự án
- Trạng thái
- Hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp tạo mới trùng mã dự án với dự án đang tồn tại trong danh mục
- Tôi muốn khi đồng bộ dự án từ SAP về BPM trùng mã dự án tại BPM, dữ liệu sẽ được update theo dữ liệu của SAP và Nguồn dữ liệu sẽ cập nhật thành "SAP"
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|