You are viewing an old version of this page. View the current version.

Compare with Current View Page History

« Previous Version 25 Next »


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link

BPMKVH-3715 - Getting issue details... STATUS

1. Card (Mô tả tính năng)

Là admin quản lý, tôi muốn quản lý được danh sách các quy trình trên hệ thống 

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

  1. Tôi muốn xem được danh sách các quy trình trên hệ thống bao gồm các thông tin:
    1. Số thứ tự
    2. quy trình
    3. Mã quy trình (Duy nhất)
    4. Tên quy trình
    5. Phiên bản
    6. Thực hiện:  Thực hiện trên BPM/ Không thực hiện trên BPM
    7. Người tạo
    8. Ngày khởi tạo
    9. Ngày ban hành
    10. Ngày hết hiệu lực
    11. Trạng thái: Chưa phê duyệt, Đã phê duyệt, Kiểm thử, Pilot, Đã ban hành, Chờ đóng, Đã đóng, Hủy
  2. Tôi muốn tìm kiếm được theo Mã- Tên quy trình
  3. Cho phép
    1. Tạo mới quy trình
    2. Tạo mới Điều chỉnh quy trình
    3. Cấu hình quy trình
    4. Xem chi tiết quy trình

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:


3.2 Luồng:

  • Activity Diagram:


  • Sequence Diagram:


  • Flowchart: 


3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>

API Spec Document

Method


URL


1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values






2. Body

STT

Path

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values















3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values




















3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

3.4.1 Màn hình danh sách quy trình

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

STT 

Số (Number)

Không bắt buộc 



Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục quy trình

2

Nhóm quy trình

Chọn lựa (Droplist)

Không bắt buộc 

-Chỉ xem

Thể hiện tên nhóm quy trình

3

Mã quy trình

Văn bản (Text)

Không bắt buộc50

-Chỉ xem

Thể hiện mã của quy trình

4

Tên quy trình

Văn bản (Text)+ Đường dẫn (Hyperlink)

 Không bắt buộc

150

- Chỉ xem

- Sau khi nhấn vào tên quy trình, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết quy trình"

Thể hiện tên của quy trình


Phiên bản

Văn bản (Text)

 Không bắt buộc


-Chỉ xem

Thể hiện 

5Trạng thái

Công tắc (Toggle)

 Không bắt buộc


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Chưa phê duyệt
  • Không hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng
5Ô tìm kiếm (Search box)Văn bản (Text)

Không bắt buộc 


- Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

  • Mã quy trình
  • Tên quy trình

- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập.

- Hệ thống thực hiện trả về kết quả theo 2 trường hợp:

  • Trường hợp 1 - Có kết quả:
    • Điều kiện: Có ít nhất một quy trình trong hệ thống khớp với từ khóa người dùng nhập.
    • Hành vi: Hệ thống Thể hiện danh sách các quy trình khớp với từ khóa tìm kiếm.
  • Trường hợp 2 - Không có kết quả:
    • Điều kiện: Không có quy trình nào khớp với từ khóa tìm kiếm hoặc danh sách quy trình ban đầu trống.
    • Hành vi: Hệ thống Thể hiện thông báo "Ở đây chưa có gì cả. Hiện tại chưa có quy trình nào. Hãy thêm mới quy trình đầu tiên nhé!"
Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm quy trình

6

Nút “Thêm mới” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới quy trình"Cho phép người dùng thêm mới quy trình

7

Nút “Sửa” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa quy trình"Cho phép người dùng chỉnh sửa quy trình
9Hộp tích chọn

Hộp tích chọn

(Check box)

Không bắt buộc


- Không hiển thị hộp tích chọn đối với:

- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt.

Cho phép người dùng tích chọn quy trình
3.4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới quy trình"
  • Pop-up "Thêm mới quy trình" hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách
STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc

50

Cho phép nhập dữ liệu

Cho phép người dùng nhập mã của quy trình

2 

Tên quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Cho phép nhập dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của quy trình

3

Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã quy trình" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã quy trình không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới quy trình thành công"
  • TH2: Mã quy trình bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới quy trình

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được nhập → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được nhập → Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (thêm mới)"
Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới quy trình và đóng pop-up
3.4.1.6 Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"
  • Pop-up "Cảnh báo trùng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Áp dụng" trên màn hình pop-up "Thêm mới quy trình"
STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đã được sử dụng. Vui lòng nhập mã khác!

Nhãn (Label)




Nội dung cảnh báo trùng

2

ThoátNút chức năng (Button)Không bắt buộc
Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về pop-up "Thêm mới quy trình"

Cho phép người dùng đóng pop-up





  • No labels