Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Họ & Tên | Bùi Nguyệt Anh | Nguyễn Đức Trung | ||
Tài khoản email/MS Team | anhbn4 | trungnd3 | ||
Chức danh | Business Analyst (BA) | Product Owner (P.O) | ||
Ngày soạn thảo/phê duyệt |
| |||
Jira Ticket | ||||
Là thành viên Hội đồng thầu tôi muốn quản lý tập trung Hồ sơ mời thầu theo các version
3.1 UIUX:
3.1.1. Giao diện màn hình Tab Hồ sơ mời thầu Gói thầu Thi công

3.1.2. Giao diện màn hình Tab Hồ sơ mời thầu Gói thầu Tư vấn thiết kế

3.1.3. Giao diện màn hình Pop-up Điều chỉnh gói thầu

3.1.4. Giao diện màn hình Pop-up Xác nhận điều chỉnh gói thầu

3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
3.4.1. Mô tả các trường dữ liệu trong giao diện Tab Hồ sơ mời thầu
| STT | Trường/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| Màn hình Hồ sơ mời thầu - Thành phần UI chung | |||||
| 1 | Nút "Điều chỉnh" | Button | Luôn hiển thị |
| Nút cho phép cập nhật, điều chỉnh hồ sơ mời thầu |
| 2 | Nhãn số lần ("Lần 1") | Số lần (int) | Luôn hiển thị | Tự động sinh từ số lần phát hành lại hồ sơ | Thể hiện số lần gói thầu đã được phát hành |
| 3 | Ghi chú | Text | Chỉ hiển thị khi phát hành gói thầu |
| Hiển thị ghi chú từ bước phát hành |
| 4 | Tài liệu đính kèm | File viewer section | Chỉ hiển thị khi phát hành gói thầu |
| Hiển thị các file tài liệu từ bước phát hành |
| Màn hình Hồ sơ mời thầu - Bảng danh sách hồ sơ mời thầu | |||||
| 1 | STT | Number |
| Hiển thị số thứ tự các mục tài liệu trong danh sách | |
| 2 | Tên hồ sơ | Text |
| Hiển thị tên của từng tài liệu thuộc hồ sơ mời thầu. Bao gồm 3 nhóm: | |
2.1 | Nhóm Hồ sơ kỹ thuật | Text | Hiển thị khi phát hành gói thầu (với gói thi công hoặc thiết kế) |
| Nhóm tiêu đề đại diện cho tập hợp các tài liệu kỹ thuật bắt buộc trong quá trình mời và dự thầu |
| Phạm vi công việc | Check box | Hiển thị khi phát hành gói thầu thi công |
| Gồm thông tin chi tiết về nội dung công việc cần thực hiện | |
| Tiêu chí thí nghiệm | Check box | Chỉ hiển thị đối với các gói thầu thi công |
| Quy định các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn kiểm thử | |
| BoQ | Check box | Chỉ hiển thị đối với các gói thầu thi công |
| Bảng khối lượng chi tiết các hạng mục kỹ thuật | |
| Bản vẽ thiết kế | Check box | Chỉ hiển thị đối với các gói tư vấn thiết kế |
| Bản vẽ kỹ thuật phục vụ thiết kế và lập dự toán công việc | |
| 2.2 | Hồ sơ tài chính | Text | Hiển thị khi phát hành gói thầu |
| Nhóm chứa tài liệu liên quan đến phần chào giá tài chính của nhà thầu |
| BoQ | Text | Hiển thị khi phát hành gói thầu |
| Bảng dự toán giá trị tài chính yêu cầu nhà thầu nộp khi dự thầu | |
| Bảng hồ sơ dự thầu khác (nếu có) | |||||
| 1 | STT | Number | Hiển thị khi gói thầu có cấu hình hồ sơ dự thầu khác |
| Hiển thị số thứ tự từng tài liệu |
| 2 | Tên hồ sơ | Text | Hiển thị nếu có hồ sơ khác được cấu hình tại bước phát hành |
| Hiển thị tên từng tài liệu |
| 3 | Ghi chú | Text | Hiển thị nếu có ghi chú về hồ sơ khác được cấu hình tại bước phát hành |
| Ghi chú về tài liệu khác được nộp |
3.4.2.Mô tả các trường dữ liệu trong Pop-up Điều chỉnh gói thầu
Trường/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhãn số lần ("Lần 1") | Số lần (int) | Tự sinh |
| Hiển thị số lần hồ sơ mời thầu đã được điều chỉnh |
| 2 | Danh sách Hồ sơ mời thầu | Table / Checklist | Hiển thị khi mở pop-up |
| Hiển thị danh sách tài liệu. Những hồ sơ có ghi chú hoặc file đính kèm sẽ được đánh dấu. |
| 3 | Người điều chỉnh hồ sơ | Dropdown (select user) | Hiển thị theo từng dòng tài liệu có tick checkbox |
|
|
| 4 | Thêm người điều chỉnh | Button | Hiển thị khi số người hiện tại < số tối đa |
|
|
| 5 | Yêu cầu phê duyệt | Toggle / Switch |
|
| |
| 6 | Ghi chú | Textarea | Không bắt buộc nhập. Tối đa 500 ký tự | Nhập nội dung mô tả cho yêu cầu điều chỉnh tài liệu tương ứng. | |
| 7 | Tệp đính kèm | File upload |
| Đính kèm tài liệu | |
| 8 | Nút Gửi yêu cầu xác nhận | Button |
| Gửi yêu cầu điều chỉnh hồ sơ tới người phê duyệt/tiếp nhận xử lý. | |
| 9 | Nút Hủy | Button | Không lưu bất kỳ thay đổi nào. Đóng popup ngay lập tức. | Dùng để thoát khỏi popup “Điều chỉnh gói thầu” mà không ghi nhận dữ liệu đã nhập. | |
| 10 | Nút “X” – Xoá người điều chỉnh | Button (icon cạnh tên người) | Hiển thị khi có từ 2 người điều chỉnh trở lên trong 1 dòng tài liệu | Cho phép xoá người khỏi danh sách xử lý tài liệu | Nằm cạnh tên người điều chỉnh, dùng để loại bỏ người phụ trách không còn tham gia điều chỉnh hồ sơ |
| 11 | Nút “X” – Đóng popup Điều chỉnh | Button (icon góc trên bên phải) | Luôn hiển thị ở góc phải trên cùng của popup | Không lưu thay đổi, chỉ thoát popup | Cho phép người dùng thoát nhanh popup “Điều chỉnh gói thầu” mà không cần nhấn nút “Hủy” |
3.4.3. Mô tả các trường dữ liệu trong Pop-up Xác nhận gửi yêu cầu điều chỉnh gói thầu
Trường/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thời gian phản hồi* | Number | Luôn hiển thị |
| Thời hạn thư ký hoặc người được phân công phản hồi nội dung điều chỉnh |
| 2 | Thời gian xử lý* | Number | Luôn hiển thị |
| Thời hạn để người điều chỉnh hoàn tất cập nhật tài liệu theo yêu cầu |
| 3 | Nút Hủy | Button | Luôn hiển thị | Không lưu bất kỳ thay đổi nào. Đóng popup ngay lập tức. | Dùng để thoát khỏi popup “Điều chỉnh gói thầu” mà không ghi nhận dữ liệu đã nhập. |
| 4 | Nút Áp dụng | Button | Luôn hiển thị |
| Dùng để kích hoạt từ bước điều chỉnh hồ sơ mời thầu tương ứng từng loại hồ sơ điều chỉnh |
| 5 | Nút “X” – Đóng popup Điều chỉnh | Button (icon góc trên bên phải) | Luôn hiển thị ở góc phải trên cùng của popup | Không lưu thay đổi, chỉ thoát popup | Cho phép người dùng thoát nhanh popup “Điều chỉnh gói thầu” mà không cần nhấn nút “Hủy” |