1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được danh mục hàng hóa dịch vụ mà các nhà cung cấp, nhà thầu cung cấp
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn thêm mới/Sửa được danh mục HHDV mà các nhà thầu cung cấp bằng chức năng thêm mới hoặc import file theo cấu trúc bao gồm các thông tin:
- Mã HHDV
- Tên HHDV
- Loại HHDV
- Đơn vị tính
- Báo giá gần nhất
- Trạng thái: Cung cấp/Ngừng cung cấp
- Tôi muốn hệ thống trả lại thông tin lỗi từng dòng trong file import hoặc cảnh báo trong trường hợp thêm mới trùng mã HHDV đã tồn tại
- Tôi muốn hệ thống tự động cập nhật HHDV bổ sung từ các hợp đồng mà các đơn vị cung cấp và cập nhật tự động các thông tin giá bán của các HHDV theo thông tin từ các hợp đồng của nhà cung cấp bao gồm:
- Giá mua gần nhất
- Giá mua trung bình 6 tháng
- Giá mua nhỏ nhất
- Giá mua lớn nhất
- Mã hợp đồng cung cấp gần nhất
- Tôi muốn tìm kiếm được HHDV nhà thầu cung cấp theo thông tin:
- Mã HHDV
- Tên HHDV
- Trạng thái
- Tôi muốn thông tin HHDV được sắp xếp theo Trạng thái (Cung cấp lên trên, Ngừng cung cấp xuống dưới), theo thời gian (HHDV mới cập nhật lên trên)
- Tôi muốn link được thông tin sang Danh mục hợp đồng từ Mã hợp đồng cung cấp gần nhất
- Tôi muốn link được thông tin sang Danh mục HHDV từ Mã HHDV
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
1. HeadersSTT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
2. BodySTT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|