1. Card (Mô tả tính năng)
Là lãnh đạo/người được phân công đánh giá cho nhà cung cấp, nhà thầu, tôi muốn tạo được danh sách nhân viên đánh giá tham gia vào đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn hệ thống đề xuất được danh sách nhân viên đánh giá:
- Với trường hợp đánh giá định kỳ và đánh giá sau sử dụng dịch vụ, đề xuất từ danh sách nhân sự tham gia đàm phán hợp đồng
- Với trường hợp đánh giá lần đầu, đánh giá chủ động không đề xuất
- Thông tin chi tiết bao gồm: Lấy ra danh sách nhân viên thuộc cùng đơn vị của lãnh đạo
- Tên nhân viên: Theo tên hiển thị
- Chức vụ
- Tiêu chí: Cho phép chọn nhiều tiêu chí từ các tiêu chí trong mẫu đánh giá
- Tôi muốn thêm mới được các nhân viên đánh giá nhà thầu từ danh sách nhân viên được hệ thống đề xuất
- Tên nhân viên: Theo tên hiển thị
- Chức vụ: Load theo tên nhân viên
- Tiêu chí: Cho phép chọn nhiều tiêu chí từ các tiêu chí trong mẫu đánh giá
- Cho phép sửa lại thông tin nhân viên trong danh sách:
- Tên nhân viên: Theo tên hiển thị
- Chức vụ: Load theo tên nhân viên
- Tiêu chí: Cho phép chọn nhiều tiêu chí từ các tiêu chí trong mẫu đánh giá
- Cho phép xóa nhân viên trong danh sách
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp thêm mới/sửa trùng mã nhân viên trong danh sách
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn nếu một tiêu chí có nhiều người đánh giá
- Tôi muốn khi nhân viên tạo đợt đánh giá click Tạo mẫu đánh giá, hệ thống sinh ra các mẫu đánh giá và cho phép xem tại Chi tiết đánh giá (Chi tiết tại US_ Tạo mẫu đánh giá)
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
1. HeadersSTT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
2. BodySTT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|