1. Card (Mô tả tính năng)
Là nhân viên mua sắm, tôi muốn quản lý được lịch sử đánh giá của nhà cung cấp, nhà thầu
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn tiến trình đánh giá nhà cung cấp theo từng lần được cập nhật vào lịch sử đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu
- Tôi muốn xem được danh sách lịch sử đánh giá nhà cung cấp với các thông tin:
- Mã đánh giá
- Loại đánh giá:
- Kỳ đánh giá
- Thang điểm
- Hợp đồng
- Điểm trung bình nhà cung cấp
- Xếp hạng nhà cung cấp
- Đề xuất
- Mã người tạo
- Tên người tạo
- Đơn vị
- Phòng ban
- Ngày bắt đầu
- Trạng thái đánh giá: Đang thực hiện/Hoàn thành/Hủy
- Xem chi tiết
- Link thông tin đến màn xem chi tiết:
- Mã đánh giá
- Mã nhà cung cấp
- Tên nhà cung cấp
- Lĩnh vực
- Loại đánh giá:
- Thang điểm
- Kỳ đánh giá
- Hợp đồng
- Ngày bắt đầu
- Điểm số trung bình cung cấp
- Xếp hạng nhà cung cấp
- Đề xuất
- Trạng thái
- Mã ngươi tạo
- Tên người tạo
- Đơn vị
- Phòng ban
- Mã hợp đồng
- File đánh giá đính kèm
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
1. HeadersSTT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
2. BodySTT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|