Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | [BPMKVH-2502] Menu quản lý hợp đồng - Jira | |||
Là nhân viên chịu trách nhiệm quản lý hợp đồng tôi muốn có 1 menu để quản lý Danh mục hợp đồng tập trung để truy cập, tìm kiếm, xem, chỉnh sửa hoặc theo dõi toàn bộ hợp đồng mua sắm
Cho phép tìm kiếm, lọc theo: Số hợp đồng, nhà thầu, khoảng thời gian ngày ký, trạng thái, loại hợp đồng, giá trị, tên nhà thầu, dự án
Người dùng chỉ xem được hợp đồng thuộc đơn vị mình (theo cấp quyền).
Ghi log toàn bộ hành động thêm/sửa/xóa/tải dữ liệu hợp đồng
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
STT | Bước | Mô tả |
|---|---|---|
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
3.4.1, Màn hình danh sách hợp đồng
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
Số hợp đồng | Text | - Chỉ xem | Hiển thị số hợp đồng | ||
Loại hợp đồng | Text | - Chỉ xem | Hiển thị thông tin loại hợp đồng | ||
| Tên hợp đồng/ gói thầu | Text | - Chỉ xem | Hiển thị tên hợp đồng/gói thầu | ||
Dự án | Text | - Chỉ xem | Hiển thị tên dự án | ||
Nhà cung cấp | Text | - Chỉ xem | Hiển thị tên nhà cung cấp | ||
Mã số thuế (NT) | Text | - Chỉ xem | Hiển thị mã số thuế cung cấp | ||
| Phòng ban thực hiện | Droplist | - Chỉ xem | Hiển thị mã số thuế cung cấp | ||
Ngày ký hợp đồng | Date time | - Chỉ xem | |||
Ngày hiệu lực | Date time | - Chỉ xem | |||
| Ngày dự kiến triển khai hoàn thành | Date time | - Chỉ xem | |||
| Thời gian thực hiện | Number | - Chỉ xem | |||
Ngày hết hạn bảo hành | Date time | - Chỉ xem | |||
Giá trị HĐ trước thuế | Number | - Chỉ xem | |||
Giá trị HĐ sau thuế | Number | - Chỉ xem | |||
| Giá trị HĐ sau điều chỉnh | Number | - Chỉ xem | |||
Đơn vị tiền tệ | Text | - Chỉ xem | |||
Tỉ giá tương ứng | Text | - Chỉ xem | |||
| Trạng thái hợp đồng | - Chỉ xem | ||||
| Rủi ro | Text area | ||||
| Nút lọc | Button | -Cho phép lọc theo tên | |||
| Tìm kiếm theo tên | Search box | ||||
Nút thêm mới | Button |
3.4.2. Màn hình chi tiết
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
Số hợp đồng | Text | x | Cho phép xem/chỉnh sửa | - Hiển thị số hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Số hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Loại hợp đồng | Text | x | - Hiển thị loại hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Loại hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Tên hợp đồng/ gói thầu | Text | x | Thông tin tên hợp đồng/ gói thầu Dữ liệu lấy từ trường tên gói thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Dự án | Text | x | Thông tin dự án gói thầu Dữ liệu lấy từ trường dự án từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Nhà cung cấp | Text | x | Thông tin nhà cung cấp Dữ liệu lấy từ trường Tên nhà thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Mã số thuế (NT) | Text | x | Thông tin mã số thuế nhà thầu Dữ liệu lấy từ trường Mã số thuế (NT) từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Phòng ban thực hiện | Droplist | ||||
Ngày ký hợp đồng | Date time | x | |||
Ngày hiệu lực | Date time | x | |||
| Ngày dự kiến triển khai hoàn thành | Date time | x | |||
| Thời gian thực hiện | Number | x | |||
Ngày hết hạn bảo hành | Date time | x | |||
Giá trị HĐ trước thuế | Number | x | |||
Giá trị HĐ sau thuế | Number | x | |||
| Giá trị HĐ sau điều chỉnh | Number | ||||
Đơn vị tiền tệ | Text | ||||
Tỉ giá tương ứng | Text | ||||
| Trạng thái hợp đồng | |||||
| Rủi ro | Text area | ||||
| File HĐ đính kèm | x | ||||