Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-3789 | |||
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được danh mục loại hợp đồng sử dụng
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
1. Headers
2. Body
3. Response / Incoming Data Specification
|
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
4.1. Màn hình danh mục "Loại hợp đồng"
4.1.1 Màn hình Danh sách Danh mục loại hợp đồng
Màn hình Danh mục "Loại hợp đồng” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về loại hợp đồng trên hệ thống để quản lý thông tin về loại hợp đồng
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Number |
| Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục loại hợp đồng | ||
2 | Mã loại hợp đồng | Text |
| Chỉ xem | Thể hiện mã của loại hợp đồng | |
3 | Tên loại hợp đồng | Text + Hyperlink |
| - Chỉ xem - Sau khi nhấn vào tên loại hợp đồng, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết loại hợp đồng" | Thể hiện tên của loại hợp đồng | |
| 4 | Hoạt động | Toggle button |
| Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Thể hiện trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
5 | Ô tìm kiếm | Search box |
| 250 | - Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập. | Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm loại hợp đồng |
6 | Nút “Thêm mới” | Button |
| Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới loại hợp đồng" | Cho phép người dùng thêm mới loại hợp đồng | |
7 | Nút “Sửa” | Button |
| Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa loại hợp đồng" | Cho phép người dùng chỉnh sửa loại hợp đồng | |
8 | Nút “Xóa” | Button |
| Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng xóa loại hợp đồng | |
9 | Hộp tích chọn | Select box | - Chỉ hiển thị hộp tích chọn đối với loại hợp đồng CHƯA được sử dụng trong hệ thống - Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt. | Cho phép người dùng tích chọn loại hợp đồng | ||
10 | Nút "Xóa" hàng loạt | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa hàng loạt" | Cho phép người dùng xóa nhiều loại hợp đồng | ||
| 11 | Nút "Xuất file Excel" | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục loại hợp đồng" | Cho phép người dùng xuất file excel | ||
| 12 | Nút "Nhập file Excel" | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel" | Cho phép người dùng nhập file excel |
4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới loại hợp đồng"
Pop-up "Thêm mới loại hợp đồng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng | Text | x | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập mã của loại hợp đồng |
2 | Tên loại hợp đồng | Text | x | 250 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập tên của loại hợp đồng |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
4 | Nút “Áp dụng” | Button | - Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã loại hợp đồng" theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng thêm mới loại hợp đồng | ||
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới loại hợp đồng và đóng pop-up |
4.1.3 Màn hình pop-up "Chỉnh sửa loại hợp đồng"
Pop-up "Chỉnh sửa loại hợp đồng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Sửa" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng | Text | x | 50 | Chỉ xem | Thể hiện mã của loại hợp đồng |
2 | Tên loại hợp đồng | Text | x | 250 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng sửa tên của loại hợp đồng |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu - Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
4 | Nút “Áp dụng” | Button | - Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện lưu thông tin chỉnh sửa, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công- Cập nhật loại hợp đồng thành công" | Cho phép người dùng chỉnh sửa loại hợp đồng | ||
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa loại hợp đồng và đóng pop-up |
4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết loại hợp đồng"
Pop-up "Xem chi tiết loại hợp đồng" hiển thị khi người dùng nhấn vào tên loại hợp đồng trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng | Text | x | 50 | Chỉ xem | Thể hiện mã của loại hợp đồng |
2 | Tên loại hợp đồng | Text | x | 250 | Chỉ xem | Thể hiện tên của loại hợp đồng |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Chỉ xem | Thể hiện trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
4 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up |
4.1.5 Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"
Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa" trên màn hình danh sách
Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa hàng loạt" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pop-up Xác nhận xóa | ||||||
1 | Bạn có chắc chắn muốn xóa loại hợp đồng này? | Label | Nội dung cảnh báo xác nhận xóa | |||
2 | Tôi chắc chắn | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống xóa dữ liệu về loại hợp đồng được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa loại hợp đồng thành công" | Cho phép người dùng xóa loại hợp đồng đã chọn | ||
3 | Hủy | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác xóa loại hợp đồng đã chọn và đóng pop-up | ||
| Pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt) | ||||||
1 | Bạn có chắc chắn muốn xóa X loại hợp đồng này? | Label | Trong đó X là số lượng bản ghi được lựa chọn để xóa | Nội dung cảnh báo xác nhận xóa | ||
2 | Tôi chắc chắn | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng xóa tất cả loại hợp đồng đã chọn | ||
3 | Hủy | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác xóa tất cả loại hợp đồng đã chọn và đóng pop-up | ||
4.1.6 Màn hình pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"
Pop-up "Cảnh báo đã sử dụng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Tôi chắc chắn" trên màn hình pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | X loại hợp đồng đang được sử dụng nên không thể xóa. Vui lòng kiểm tra lại! Danh sách loại hợp đồng đang được sử dụng: 1. <mã loại hợp đồng> 2. <mã loại hợp đồng> .... X. <mã loại hợp đồng> | Label | Trong đó X là số lượng bản ghi của loại hợp đồng đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách loại hợp đồng đã chọn | Nội dung cảnh báo đã sử dụng | ||
2 | Mã loại hợp đồng | Text | x | Chỉ xem | Hiển thị mã loại hợp đồng đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách loại hợp đồng đã chọn | |
3 | Thoát | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về Màn hình Danh sách Danh mục loại hợp đồng | Cho phép người dùng đóng pop-up |
4.1.7 Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"
Pop-up "Cảnh báo trùng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Áp dụng" trên màn hình pop-up Thêm mới loại hợp đồng
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng bị trùng với loại hợp đồng: <Mã loại hợp đồng>. Vui lòng kiểm tra lại! | Label | Nội dung cảnh báo trùng | |||
2 | Mã loại hợp đồng | Text | x | Chỉ xem | Hiển thị mã loại hợp đồng bị trùng với mã loại hợp đồng đang thêm mới | |
3 | Thoát | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về Màn hình Danh sách Danh mục loại hợp đồng | Cho phép người dùng đóng pop-up |
4.1.8 Màn hình pop-up "Xuất danh sách danh mục loại hợp đồng"
Pop-up "Xuất danh sách danh mục loại hợp đồng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xuất file Excel" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chọn kiểu xuất file | Radio | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 3 giá trị:
| Cho phép người dùng chọn kiểu xuất file sẽ tải xuống | ||
2 | Xuất file | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công" | Cho phép người dùng tải xuống file loại hợp đồng theo định dạng excel và kiểu xuất file đã chọn | ||
3 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác xuất danh sách loại hợp đồng và đóng pop-up |
Thông tin file excel tải xuống: LoaiHopDong.xlsx

| STT | Field (Trường dữ liệu) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|
1 | Thời gian xuất | Thể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss |
2 | Người xuất | Thể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu |
3 | STT | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần |
4 | Mã loại hợp đồng * | Thể hiện thông tin mã của loại hợp đồng |
5 | Tên loại hợp đồng * | Thể hiện thông tin tên của loại hợp đồng |
6 | Trạng thái hoạt động | Thể hiện trạng thái hoạt động của loại hợp đồng:
|
4.1.9 Màn hình pop-up "Nhập file Excel"
Pop-up "Nhập file Excel" hiển thị khi người dùng nhấn button "Nhập file Excel" trên màn hình pop-up danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tài liệu mẫu | Label | Tài liệu mẫu để tải xuống | |||
2 | Tải xuống | Button | Cho phép người dùng tải xuống file tài liệu mẫu | |||
3 | Tài liệu đính kèm | Button | - Cho phép người dùng đính kèm 1 tài liệu lên hệ thống - Cho phép người dùng xem lại tài liệu đính kèm - Cho phép người dùng tải về tài liệu đính kèm - Cho phép người dùng xóa tài liệu đính kèm | |||
4 | Áp dụng | Button | - Nút chỉ kích hoạt khi người dùng đã thực hiện đính kèm tài liệu - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra điều kiện của các trường và sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng thêm mới nhiều loại hợp đồng | ||
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác nhập file excel và đóng pop-up |
Thông tin file excel tài liệu mẫu: Template-LoaiHopDong.xlsx

| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị * | Text | x | 50 | Cho phép người dùng nhập mã của loại hợp đồng | |
2 | Tên loại hợp đồng * | Text | x | 250 | Cho phép người dùng nhập tên của loại hợp đồng | |
3 | Trạng thái hoạt động | Text | x | 50 | Hệ thống chỉ cho phép nhập 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng nhập số tương ứng với trạng thái hoạt động của loại hợp đồng:
|
4.1.10 Màn hình pop-up "Lỗi nhập file excel"
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không thành công File excel bạn nhập chưa chính xác | Label | Nội dung thông báo lỗi nhập file excel | ||
| 2 | Danh mục các lỗi gặp phải | Label | Tiêu đề danh sách các lỗi | ||
| 3 | Dòng lỗi | Text | Thể hiện số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 4 | Tên lỗi | Text | Thể hiện thông tin lỗi của bản ghi | ||
| 5 | Tải xuống | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công" | Cho phép người dùng tải xuống file danh sách các lỗi | |
| 6 | Nhập lại | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel" | Cho phép người dùng nhập lại file excel | |
| 7 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up |
Thông tin file excel danh sách lỗi tải xuống: LoaiHopDong_Error.xlsx

| STT | Field (Trường dữ liệu) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|
1 | Thời gian xuất | Thể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss |
2 | Người xuất | Thể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu |
3 | STT | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần |
4 | Tên lỗi | Thể hiện thông tin lỗi của bản ghi |