Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | [BPMKVH-3788] Quản lý danh mục đơn vị tiền tệ - Jira | |||
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được thông tin đơn vị tiền tệ được sử dụng trong hệ thống
3.1 UIUX:
3.1.1. Màn hình danh mục Đơn vị tiền tệ

3.1.1.1. Màn hình Danh sách trống (không có dữ liệu ban đầu):

3.1.1.2. Màn hình Danh sách (có kết quả):

3.1.1.3. Màn hình Danh sách (không có kết quả):

3.1.2. Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"

3.1.3. Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"


3.1.4. Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

3.1.5. Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"




3.1.6. Màn hình pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"

3.1.7. Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"

3.1.8. Màn hình pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"


3.1.9. Màn hình pop-up "Nhập file Excel"



3.1.10 Màn hình pop-up "Lỗi nhập file excel"

3.1.10 Màn hình pop-up "Xác nhận hủy"

3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
I. Danh sách đơn vị tiền tệ
1. Headers
2. Param
3. Response / Incoming Data Specification
II. Chi tiết đơn vị tiền tệ
1. Headers
2. Param
3. Response / Incoming Data Specification
III. Thêm mới đơn vị tiền tệ
1. Headers
2. Body
3. Response / Incoming Data Specification
IV. Cập nhật đơn vị tiền tệ
1. Headers
2. Body
3. Response / Incoming Data Specification
V. Cập nhật trạng thái đơn vị tiền tệ
1. Headers
2. Body
3. Response / Incoming Data Specification
VI. Xóa đơn vị tiền tệ
1. Headers
2. Param
3. Response / Incoming Data Specification
VII. Nhập đơn vị tiền tệ bằng file excel
1. Headers
2. Body
3. Response / Incoming Data Specification
|
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
4.1. Màn hình danh mục "Đơn vị tiền tệ"
4.1.1. Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ
Màn hình Danh mục "Đơn vị tiền tệ” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về đơn vị tiền tệ trên hệ thống để quản lý thông tin về đơn vị tiền tệ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số (Number) | Không bắt buộc | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục Đơn vị tiền tệ | ||
2 | Mã đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Chỉ xem | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ | |
3 | Tên đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text)+ Đường dẫn (Hyperlink) | Không bắt buộc | - Chỉ xem - Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ" | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ | |
4 | Hoạt động | Công tắc (Toggle) | Không bắt buộc | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
5 | Ô tìm kiếm (Search box) | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | 150 | - Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập. - Hành vi hệ thống khi Thể hiện kết quả:
| Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ |
6 | Nút “Thêm mới” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ | |
7 | Nút “Sửa” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ | |
8 | Nút “Xóa” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa" | Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ | |
9 | Hộp tích chọn | Hộp tích chọn (Check box) | Không bắt buộc | - Không hiển thị hộp tích chọn đối với:
- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt. | Cho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ | |
10 | Nút "Xóa" hàng loạt | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Chỉ hiển thị nút sau khi người dùng đã bấm vào hộp tích chọn Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)" | Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ | |
| 11 | Nút "Xuất file Excel" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng xuất file danh sách đơn vị tiền tệ theo định dạng excel | |
| 12 | Nút "Nhập file Excel" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel" | Cho phép người dùng nhập file danh sách đơn vị tiền tệ theo định dạng excel |
4.1.2. Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"
Pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 50 | Cho phép nhập dữ liệu | Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Tên đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 150 | Cho phép nhập dữ liệu | Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Trạng thái hoạt động | Công tắc (Toggle) | Không bắt buộc | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
4 | Nút “Áp dụng” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị tiền tệ" theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ | |
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up |
4.1.3. Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"
Pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Sửa" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng sửa mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Tên đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 150 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Trạng thái hoạt động | Công tắc (Toggle) | Không bắt buộc | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu - Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
4 | Nút “Áp dụng” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị tiền tệ" theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ | |
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up |
4.1.4. Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"
Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn vào tên đơn vị tiền tệ trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 50 | Chỉ xem | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Tên đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 150 | Chỉ xem | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Trạng thái hoạt động | Công tắc (Toggle) | Không bắt buộc | Chỉ xem | Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
4 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up |
4.1.5. Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"
Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa" trên màn hình danh sách
Pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa hàng loạt" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pop-up Xác nhận xóa | ||||||
1 | Bạn có chắc chắn muốn xóa đơn vị tiền tệ này? | Nhãn (Label) | Nội dung cảnh báo xác nhận xóa | |||
2 | Tôi chắc chắn | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống kiểm tra bản ghi về đơn vị tiền tệ theo 2 trường hợp:
⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị toast cảnh báo: "Cảnh báo - Đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa"
⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả đơn vị tiền tệ được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa đơn vị tiền tệ thành công" | Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ đã chọn | |
3 | Hủy | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác xóa đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up | |
| Pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt) | ||||||
1 | Bạn có chắc chắn muốn xóa X đơn vị tiền tệ này? | Nhãn (Label) | Trong đó X là số lượng bản ghi được lựa chọn để xóa | Nội dung cảnh báo xác nhận xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn | ||
2 | Tôi chắc chắn | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
⭢ Hệ thống không cho phép xóa, đóng pop-up và quay về Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ và hiển thị toast cảnh báo: "Cảnh báo - Có (X) đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa". Tại Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ, hệ thống thực hiện
⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả đơn vị tiền tệ được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa (X) đơn vị tiền tệ thành công" | Cho phép người dùng xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn | |
3 | Hủy | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up | |
4.1.6. Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"
Pop-up "Cảnh báo trùng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Áp dụng" trên màn hình pop-up Thêm mới đơn vị tiền tệ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đã được sử dụng. Vui lòng nhập mã khác! | Nhãn (Label) | Nội dung cảnh báo trùng | |||
2 | Thoát | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng đóng pop-up |
4.1.7. Màn hình pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"
Pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xuất file Excel" trên màn hình danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chọn kiểu xuất file | Nút chọn (Radio) | Không bắt buộc | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 3 giá trị:
| Cho phép người dùng chọn kiểu xuất file sẽ tải xuống | |
2 | Xuất file | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Quy tắc đặt tên: DonViTienTe-yyyymmdd
- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công" | Cho phép người dùng tải xuống file đơn vị tiền tệ theo định dạng excel và kiểu xuất file đã chọn | |
3 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác xuất danh sách đơn vị tiền tệ và đóng pop-up |
Thông tin file excel tải xuống: DonViTienTe.xlsx

| STT | Field (Trường dữ liệu) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|
1 | Thời gian xuất | Thể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss |
2 | Người xuất | Thể hiện thông tin tên hiển thị của người thực hiện xuất dữ liệu |
3 | STT | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần |
4 | Mã đơn vị tiền tệ * | Thể hiện thông tin mã của đơn vị tiền tệ |
5 | Tên đơn vị tiền tệ * | Thể hiện thông tin tên của đơn vị tiền tệ |
6 | Trạng thái hoạt động | Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:
|
4.1.8. Màn hình pop-up "Nhập file Excel"
Pop-up "Nhập file Excel" hiển thị khi người dùng nhấn button "Nhập file Excel" trên màn hình pop-up danh sách
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tài liệu mẫu | Nhãn (Label) | Tài liệu mẫu để tải xuống | |||
2 | Tải xuống | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Quy tắc đặt tên: Template-DonViTienTe-yyyymmdd
| Cho phép người dùng tải xuống file tài liệu mẫu theo định dạng excel | |
3 | Tài liệu đính kèm | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Chỉ cho phép tải lên 1 file/lần - Chỉ cho phép tải file với định dạng tệp Excel
- Sau khi chọn xong, hệ thống hiển thị tệp dữ liệu đã tải lên trong mục Tài liệu đính kèm. | - Cho phép người dùng đính kèm tài liệu lên hệ thống - Cho phép người dùng xem lại tài liệu đính kèm - Cho phép người dùng tải về tài liệu đính kèm - Cho phép người dùng xóa tài liệu đính kèm | |
4 | Áp dụng | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Nút chỉ kích hoạt khi người dùng đã thực hiện đính kèm tài liệu - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra điều kiện của các trường và sẽ trả kết quả theo 3 trường hợp:
→ Hệ thống lưu các thông tin thêm mới với giá trị trường Trạng thái của đơn vị tiền tệ mặc định: "Hoạt động", đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Nhập dữ liệu thành công"
→ Hệ thống không lưu thông tin thêm mới, hiển thị pop-up "Lỗi nhập file excel"
→ Hệ thống không lưu thông tin thêm mới, hiển thị toast lỗi màu đỏ: "Không thành công - Định dạng file không hợp lệ" | Cho phép người dùng thêm mới nhiều đơn vị tiền tệ trong tài liệu | |
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác nhập file excel và đóng pop-up |
Thông tin file excel tài liệu mẫu: Template-DonViTienTe.xlsx

| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị tiền tệ * | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 50 | Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ | |
2 | Tên đơn vị tiền tệ * | Văn bản (Text) | Bắt buộc | 150 | Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ |
4.1.9. Màn hình pop-up "Lỗi nhập file excel"
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Không thành công File excel bạn nhập chưa chính xác | Nhãn (Label) | Nội dung thông báo lỗi nhập file excel | ||
| 2 | Danh mục các lỗi gặp phải | Nhãn (Label) | Tiêu đề danh sách các lỗi | ||
| 3 | Dòng lỗi | Văn bản (Text) | Bắt buộc | Đối với trường hợp dữ liệu trong file lỗi | Trả về số thứ tự của dòng lỗi |
| 4 | Ghi chú lỗi | Văn bản (Text) | Bắt buộc | Hiển thị danh sách lỗi khi gán dữ liệu Excel:
| Hiển thị ghi chú lỗi của dòng lỗi |
| 5 | Tải xuống | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Quy tắc đặt tên: DonViTienTe_Error-yyyymmdd
- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công" | Cho phép người dùng tải xuống file danh sách các lỗi theo định dạng excel |
| 6 | Nhập lại | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về màn hình pop-up "Nhập file Excel" | Cho phép người dùng nhập lại file excel |
| 7 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ | Cho phép người dùng đóng pop-up |
Thông tin file excel danh sách lỗi tải xuống: DonViTienTe_Error.xlsx

| STT | Field (Trường dữ liệu) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|
1 | Thời gian xuất | Thể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss |
2 | Người xuất | Thể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu |
3 | Dòng lỗi | Trả về số thứ tự của dòng lỗi |
4 | Ghi chú lỗi | Hiển thị danh sách lỗi khi gán dữ liệu Excel:
|
4.1.10. Màn hình pop-up "Xác nhận hủy"
Pop-up "Xác nhận hủy (thêm mới)" hiển thị khi người dùng nhấn nút “Hủy”/nút Đóng “X” trên màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"
Pop-up "Xác nhận hủy (chỉnh sửa)" hiển thị khi người dùng nhấn nút “Hủy”/nút Đóng “X” trên màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pop-up Xác nhận hủy (thêm mới) | ||||||
1 | Bạn có chắc chắn muốn hủy thêm mới? | Nhãn (Label) | Nội dung cảnh báo xác nhận hủy thao tác thêm mới | |||
2 | Tôi chắc chắn | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hủy thao tác thêm mới đơn vị tại pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ", đóng pop-up hiện tại và pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ", quay về giao diện Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ | Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up | |
3 | Hủy | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện "Thêm mới đơn vị tiền tệ" trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up | |
| Pop-up Xác nhận hủy (chỉnh sửa) | ||||||
1 | Bạn có chắc chắn muốn hủy chỉnh sửa? | Nhãn (Label) | Nội dung cảnh báo xác nhận hủy thao tác chỉnh sửa | |||
2 | Tôi chắc chắn | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tại pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ", đóng pop-up hiện tại và pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ", quay về giao diện Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ | Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up | |
3 | Hủy | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up | |
4.1.11. Cập nhật trường "Đơn vị tiền tệ" tại 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đơn vị tiền tệ | Lựa chọn (Droplist) | Không bắt buộc | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu - Hệ thống chỉ lấy các đơn vị tiền tệ có trạng thái hoạt động = "Hoạt động" | - Cho phép người dùng chọn đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng. - Danh sách dữ liệu được lấy từ trường "Mã đơn vị tiền tệ"-"Tên đơn vị tiền tệ" trong Danh mục đơn vị tiền tệ thuộc Phân hệ Quản lý danh mục |