| Nghiệp vụ | IT |
|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt |
Tên, Chức danh |
|
|
|
|
|---|
Ngày ký |
|
|
|
|
|---|
Jira Link |
|
|---|
1. Card (Mô tả tính năng)
Tôi muốn đồng bộ thông tin danh mục nhà thầu, nhà cung cấp từ BPM về SAP
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn đồng bộ hợp đồng về SAP bao gồm các thông tin
- Loại nhà cung cấp: ( Tổ chức/Cá nhân)
- Tên nhà cung cấp
- MST/CCCD
- Tỉnh/TP
- Phường xã
- Địa chỉ
- Đại diện pháp lý
- Lĩnh vực:
- Loại lĩnh vực: Chính/Phụ
- Ngành nghề
- Tài khoản ngân hàng:
- Tên ngân hàng
- Số tài khoản
- Tên chủ tài khoản
- Mặc định
- Đánh giá ncc
- Ngày hoàn thành đánh giá: của đánh giá hoàn thành mới nhất
- Điểm đánh giá nhà cung cấp: Điểm đánh giá ncc, nhà thầu theo đánh giá hoàn thành mới nhất
- Xếp hạng nhà cung cấp: Xếp hạng nhà ncc, nhà thầu theo đánh giá hoàn thành mới nhất
- Đề xuất: Đề xuất nhà thầu theo đánh giá hoàn thành mới nhất
- Trạng thái
- Người liên hệ (Nhiều người liên hệ)
- Họ và tên
- Chức vụ
- Số điện thoại
- Email
- Trạng thái mặc định
- Hồ sơ năng lực
- Ghi chú
- Tài liệu đính kèm
| TT | Tên trường | Mô tả | Loại dữ liệu | Độ dài | Bắt buộc | Dữ liệu nguồn |
|
|
|
|
|
|
|
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
1. HeadersSTT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
2. BodySTT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|