Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | BPMKVH-4862 - Getting issue details... STATUS | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là nhân viên ký số hợp đồng, tôi muốn lấy được danh sách đối tác tương ứng theo từng đơn vị (công ty con) đã ký kết với cyber
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn lấy được danh sách tài khoản đối tác tương ứng theo từng công ty con đã ký kết với cyber qua mã số thuế của công ty con
Param | Type | Require | Description |
Authorization | Có | Bearer + token đăng nhập của partner | |
taxCode | string | có | Mã số thuế của đơn vị cần lấy danh sách |
system | string | có | Hệ thống tích hợp, truyền mặc định = 1 |
token | string | có | Mã code của đối tác do Cyber cung cấp |
2. Thông tin chi tiết API tại mục 1.3 Lấy danh sách đối tác theo đơn vị Tài liệu: Tài liệu tích hợp hệ thống xContract_ROX_Ver3.docx
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
