Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Vũ Thị Mơ | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-2398 | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý thông tin Hàng hóa dịch vụ bao gồm ( Công việc, Vật tư, ....) tại một danh mục đồng nhất để xây dựng ngân hàng giá một cách đồng bộ ( Gộp vào US_ Cập nhật lịch sử mua hàng, đặt hàng, giá cả)
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn chỉnh sửa thông tin
- Tôi muốn user truy cập thông tin danh mục chỉ hiển thị những dữ liệu hàng hóa dịch vụ mà user đó được phép truy cập tại thiết lập người dùng
- Tôi muốn thông tin Mã HHDV tại Thông tin tiêu chí thí nghiệm Lấy thông tin tại Danh mục hàng hóa dịch vụ với:
- Nhóm hàng hóa là: Hàng hóa
- Dữ liệu: Chỉ hiển thị những hàng hóa mà có bộ phận sử dụng chứa phòng ban của user đang thực hiện được phép truy cập tại thiết lập người dùng
- Tôi muốn thông tin Mã công việc tại BoQ lấy thông tin tại danh mục hàng hóa dịch vụ với:
- Dữ liệu: Chỉ hiển thị những hàng hóa dịch vụ có bộ phận sử dụng chứa phòng ban của user đang thực hiện được phép truy cập tại thiết lập người dùng
- Rà soát các màn hình đang trong quá trình phát triển liên quan
Quản lý bảng nhập liệu-cấu hình vào grid, Ảnh hưởng data trên prod
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
3.4.1. Danh mục nhóm hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Danh mục nhóm hàng hóa dịch vụ | Tên danh mục | |||
| 2 | Lọc | Button | Gọi Popup Bộ Lọc | ||
| 3 | Checkbox | Button | Cho phép chọn tất cả bản ghi trên trang, một hoặc nhiều các bản ghi, trên danh sách, khi chọn checkbox hiển thị thông tin số lượng bản ghi đang chọn và icon xóa:
Khi chọn nhiều bản ghi, hiển thị icon không cho chọn các button sửa, xóa tại từng bản ghi và button thêm mới, xuất excel Ẩn checkbox tại các bản ghi với trường hợp bản ghi đó đã được mapping với một hàng hóa dịch vụ | ||
| 4 | Đang chọn x | Text | Hiển thị số lượng bản ghi được tích chọn trên màn hình | ||
| 5 | Xóa | Button | Hiển thị khi có bản ghi được tích chọn trên màn hình Chọn xóa gọi popup Xác nhận | ||
| 6 | Tìm kiếm theo tên | Text | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo tên:
| ||
| 7 | STT | Grid- number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 8 | Mã nhóm hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin mã nhóm HHDV | ||
| 9 | Tên nhóm hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin tên nhóm HHDV | ||
| 16 | Trạng thái | Toggle | Hiển thị trạng thái nhóm HHDV và cho phép chuyển trạng thái của nhóm HHDV | ||
| 17 | Thêm mới | Button | Gọi popup Thêm mới | ||
| 18 | Sửa | Button | Gọi popup Sửa | ||
| 19 | Xóa | Button | Gọi popup Xác nhận xóa |
3.4.2. Thêm mới nhóm hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm mới nhómhàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy | ||||
| 6 | Áp dụng |
3.4.3. Sửa nhóm hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sửa nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy | ||||
| 6 | Áp dụng |
3.4.4. Xem chi tiết Nhóm hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xem chi tiết Nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên nhóm hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy |
3.4.5. Cảnh báo xóa
3.4.6. Hiển thị dữ liệu danh mục
3.4.7. Thông tin tiêu chí thí nghiệm
3.4.8. Thông tin BoQ