I. Danh sách loại danh mụcMethod | GET | URL | /categoryType/list |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | Authorization | String | token |
|
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | name | false | String | Tên loại danh mục |
|
| | 2 | status | false | Integer | Trạng thái loại danh mục | Chưa định nghĩa trạng thái do k có mô tả cũng như figma nên tạm thời đang mặc định là (1: active, 0: inactive) |
| | 3 | limit | false | Integer | Giới hạn bản ghi trên 1 trang |
|
| | 4 | page | false | Integer | Vị trí trang |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
| | 2 | code | String | Mã duy nhất của loại danh mục |
|
| | 3 | name | String | Tên loại danh mục |
|
| | 4 | status | Integer | Trạng thái loại danh mục |
|
| | 5 | departmentId | Integer | Phòng ban khởi tạo |
|
|
II. Chi tiết loại danh mụcMethod | GET | URL | /categoryType/get |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | Authorization | String | token |
|
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | true | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
| | 2 | code | String | Mã duy nhất của loại danh mục |
|
| | 3 | name | String | Tên loại danh mục |
|
| | 4 | status | Integer | Trạng thái loại danh mục |
|
| | 5 | departmentId | Integer | Phòng ban khởi tạo |
|
|
III. Thêm mới/chỉnh sửa loại danh mụcMethod | POST | URL | /categoryType/update |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | Authorization | String | token |
|
2. BodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | false | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục | Truyền mã tự sinh > 0 thì sẽ cập nhật, còn không thì thêm mới |
| | 2 | code | true | String | Mã duy nhất của loại danh mục |
|
| | 3 | name | true | String | Tên loại danh mục |
|
| | 4 | status | true | Integer | Trạng thái loại danh mục |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
| | 2 | code | String | Mã duy nhất của loại danh mục |
|
| | 3 | name | String | Tên loại danh mục |
|
| | 4 | status | Integer | Trạng thái loại danh mục |
|
| | 5 | departmentId | Integer | Phòng ban khởi tạo |
|
|
IV. Chỉnh sửa trạng thái loại danh mụcMethod | POST | URL | /categoryType/update/status |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | Authorization | String | token |
|
2. BodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | true | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
| | 2 | status | true | Integer | Trạng thái loại danh mục |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
| | 2 | code | String | Mã duy nhất của loại danh mục |
|
| | 3 | name | String | Tên loại danh mục |
|
| | 4 | status | Integer | Trạng thái loại danh mục |
|
| | 5 | departmentId | Integer | Phòng ban khởi tạo |
|
|
V. Xóa loại danh mụcMethod | DELETE | URL | /categoryType/delete |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | Authorization | String | token |
|
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | true | Integer | Mã tự sinh của loại danh mục |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | result | Integer | Mã của Số bản ghi vừa xóa thành công | Trả về 0 nếu xóa thất bại |
|
|