...
| Panel |
|---|
|
Method | POST | URL | /integration/partnerSyncLog/list |
|---|
Description | API Lấy thông tin lịch sử đông bộ |
|---|
Note | API mới |
|---|
STTSTT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. BodyRequest bodyPathFieldRequired | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
Sample Values |
|---|
| 1 | errorCode | false | String | mã lỗi |
| | 2 | page | false | Integer | Trang dữ liệu (phân trang) |
| | 3 | limit | false | Integer | Số bản ghi mỗi trang |
| | 4 | startTime | false | String | Thời gian đồng bộ ("2026-02-26") |
| | 5 | endTime | false | String | Thời gian đồng bộ ("2026-02-26") |
| | 6 | syncBy | false | Integer | Người đồng bộ |
| | 7 | type | false | String | loại (PROJECT: dự án...) |
| | 8 | status | false | Integer | trạng thái |
| | 9 | addition | false | Object |
|
|
| (addition) contractNo | false | String | số hợp đồng |
|
| (addition) sapContractNo | false | String | Số hợp đồng SAP |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
Sample Values |
|
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
|
| | 2 | message | String |
|
|
|
| result | List<Object> |
|
|
|
| (result) page | Integer | trang bao nhiêu |
|
|
| (result) total | Integer | số lượng bản ghi |
|
|
| (result) items | List<Object> | danh sách bản ghi |
|
|
| (items) id | Integer | id |
|
|
| (items) endTime | String | thời gian kết thúc đòng bộ |
|
|
| (items) errorCode | String | mã lỗi |
|
|
| (items) String | String | chi tiết lỗi |
|
|
| (items) startTime | String | Thời gian bắt đầu đồng bộ |
|
|
| (items) status | Integer | trang thái |
|
|
| (items) syncBy | String | người đồng bộ |
|
| | 9 | (items) addition | false | Object |
|
|
| (addition) taxCode | false | String | Mã số thuế |
|
| (addition) sapCode | false | String | Mã sap trả về |
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...