...
| Panel |
|---|
|
Method | GET | URL | /application/tenderPackage/get |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| authorization | String | Token JWT để đăng nhập |
|
2. Request ParamSTT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| id | String | ID của gói thầu | Bắt buộc |
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| id | Number | ID của gói thầu |
|
|
| projectId | Number | ID của dự án |
|
|
| projectName | String | Tên của dự án |
|
|
| branchId | Number | ID của chi nhánh |
|
|
| branchName | String | Tên của chi nhánh |
|
|
| location | String | Địa điểm của dự án |
|
|
| fieldId | Number | ID của lĩnh vực |
|
|
| fieldName | String | Tên của lĩnh vực |
|
|
| invitationDate | String | Ngày mời thầu |
|
|
| closedDate | String | Ngày đóng thầu |
|
|
| employeeId | Number | ID của người phụ trách gói thầu |
|
|
| employeeName | String | Tên của người phụ trách gói thầu |
|
|
| employeeEmail | String | Email của người phụ trách gói thầu |
|
|
| employeePhone | String | SĐT của người phụ trách gói thầu |
|
|
| code | String | Mã thông báo mời thầu |
|
|
| attachments | String | Tệp đính kèm |
|
|
| employeeBomName | String | Tên người xử lý danh mục vật tư |
|
|
| employeeIdBom | Number | ID người xử lý danh mục vật tư |
|
|
| employeeBoqName | String | Tên người xử lý BoQ |
|
|
| employeeIdBoq | Number | ID người xử lý BoQ |
|
|
| employeeIdDesign | Number | ID người xử lý bản vẻ thiết kế |
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình Tab Thông tin gói thầu
...