Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

Panel
titleAPI Spec Document

Method

GET

URL

/application/tenderInvitation/list

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc

2. Body

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values

1packageId
Integer
Id gói thầuBắt buộc400

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values

1

id

Integer
Id mời thầuBắt buộc
2

invitationStatus

Integer
Trạng thái
0: chờ xác nhận
1: tham gia
2: từ chối
3: đã nộp thầu
4: đã hủy
Bắt buộc
3

invitationTime

Timestamp
Thời gian mời thầuBắt buộc
4

responseTime

Timestamp
Thời gian nhà thầu phản hồiBắt buộc
5

organizationId

Integer
Id nhà thầuBắt buộc
6

packageId

Integer
Id gói thầuBắt buộc
7

contactId

Integer
Id người liên hệBắt buộc
8

biddingStatus

Integer

Trạng thái được nộp thầu

0: Không được nộp thầu

1: Được nộp thầu

Bắt buộc
9

submittedCount

Integer
Số lượng hồ sơ nộp thầuBắt buộc
10

organizationName

String
Tên nhà thầuBắt buộc
11

organizationTaxCode

String
Tax code nhà thầuBắt buộc
12

organizationAddress

String
Địa chỉ nhà thầuBắt buộc
13

contactName

String
Tên người liên hệBắt buộc
14

contactEmail

String
Email liên hệBắt buộc
15

contactPhone

String
Số điện thoại người liên liên hệBắt buộc
16

extensionRequestId

Integer
Id yêu cầu gia hạnKhông bắt buộc
17

position

Integer
Vị tríKhông bắt buộc
18

checkUpdate

Boolean

Bắt buộc
19

isEvaluated

Integer
Đã được đánh giá hay chưaKhông bắt buộc
20

canUpdate

Integer

Có được chỉnh sửa hay không
1: Có

0: Không

Không bắt buộc
21

userId

Integer
Id người gửi yêu cầu làm rõKhông bắt buộc
22

step

Integer
LầnKhông bắt buộc



Method

GET

URL

/application/tenderInvitation/list_contractor

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc

2. Body

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values

1packageId
Integer
Id gói thầuBắt buộc395
2statusIntegertrạng tháiBắt buộc3

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values

1

id

Integer
Id mời thầu

2

invitationStatus

Integer
Trạng thái
0: chờ xác nhận
1: tham gia
2: từ chối
3: đã nộp thầu
4: đã hủy


3

invitationTime

Timestamp
Thời gian mời thầu

4

responseTime

Timestamp
Thời gian nhà thầu phản hồi

5

organizationId

Integer
Id nhà thầu

6

packageId

Integer
Id gói thầu

7

contactId

Integer
Id người liên hệ

8

step

IntegerLần

9

biddingStatus

Integer

Trạng thái được nộp thầu

0: Không được nộp thầu

1: Được nộp thầu



10

submittedCount

Integer
Số lượng hồ sơ nộp thầu

11

organizationName

String
Tên nhà thầu

12

organizationTaxCode

String
Tax code nhà thầu

13

organizationAddress

String
Địa chỉ nhà thầu

14

contactName

String
Tên người liên hệ

15

contactEmail

String
Email liên hệ

16

contactPhone

String
Số điện thoại người liên hệ

17

position

Integer
Vị trí

18

documentDetailId

Integer
Id tài liệu nộp thầu

19

isEvaluated

Integer
Đã được đánh giá hay chưa

20

canUpdate

Integer

Có được chỉnh sửa hay không
1: Có

0: Không



21
22

userId

Integer
Id người gửi yêu cầu làm rõ

4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình Quản lý dự thầu:

...