...
| Panel |
|---|
|
Method | GET | URL | /application/bidPackage/get |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| authorization | String | Token JWT để đăng nhập |
|
2. Request ParamSTT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| potId | String | ID hồ sơ gói thầu | Bắt buộc |
|
|
|
|
|
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| id | Number | ID của gói thầu | 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
| 0 | | 2 | message | String |
|
| ok | | 3 | result | Object | kết quả trả ra |
|
| | 4 | result.id | Number | ID của gói thầu |
|
| | 5 | result.code | String | Mã TBMT |
|
| | 6 | result.name | String | Tên gói thầu |
|
| | 7 | result.startTime | String |
|
|
| | 8 | result.endTime | String |
|
|
| | 9 | result.status | Integer |
|
|
| | 10 | result.potId | Integer | Id hồ sơ gói thầu |
|
| | 11 | result.pteName | String | Loại gói thầu |
|
| | 12 | result.fieldName | String | Tên lĩnh vực |
|
| | 13 | result.projectName | String | Tên | của | dự án |
|
| | 14fieldName | result.departmentName | String | Tên của lĩnh vực | code | String | Mã thông báo mời thầuString |
|
|
| | 15 | result.procurementTypeName | String |
|
|
| | 16 | result.investorName | String |
|
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình Tab Thông tin gói thầu
...