...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tên nhà cung cấp | Label | Hiển thị Tên nhà cung cấp đang được chọn | ||
| 2 | Tìm kiếm theo Tên Tên/Mã | Searchbox | Tìm kiếm hàng hóa theo tên và mã HHDV
| ||
| 3 | Lọc | Button | Enable | Gọi Pop-up lọc thông tin | |
| 4 | Nhập file excel | Button | Enable | Gọi Pop-up Nhập file excel | |
| 5 | Xuất file excel | Button | Enable | Gọi Pop-up Xuất file excel | |
| 6 | Thêm mới | Button | Enable | Gọi Pop-up Thêm mới Hàng hóa dịch vụ của nhà cung cấp | |
| 7 | STT | Grid- Number | Số thứ tự tự tăng | ||
| 8 | Mã HHDV | Hyperlink | Hiển thị thông tin mã HHDV Link thông tin đến Danh sách hàng hóa dịch vụ phát triển tại mục 5. Quản lý hàng hóa, Ngân hàng giá, User Story - Đồng bộ danh mục công việc và danh mục vật tư thành danh mục Hàng hóa/dịch vụ | ||
| 9 | Tên HHDV | Hyperlink | Hiển thị thông tin Tên HHDV Link thông tin đến màn hình Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ của NCC | ||
| 10 | Loại HHDV | Grid-Text | Hiển thị thông tin loại hàng hóa dịch vụ | ||
| 11 | Đơn vị tính | Grid-Text | Hiển thị thông tin đơn vị tính | ||
| 12 | Báo giá gần nhất | Grid-Number | Hiển thị thông tin báo giá gần nhất của hàng hóa | ||
| 13 | Giá mua gần nhất | Grid-Number | Hiển thị thông tin giá mua gần nhất | ||
| 14 | Giá mua trung bình 6 tháng | Grid-Number | Hiển thị thông tin giá mua trung bình 6 tháng | ||
| 15 | Giá mua nhỏ nhất | Grid-Number | Hiển thị thông tin giá mua nhỏ nhất | ||
| 16 | Giá mua lớn nhất | Grid-Number | Hiển thị thông tin giá mua lớn nhất | ||
| 17 | Mã hợp đồng cung cấp gần nhất | Hyperlink | Hiển thị thông tin mã hợp đồng cung cấp gần nhất Link thông tin sang Danh mục hợp đồng lọc theo mã hợp đồng đang chọn. Danh mục hợp đồng tại mục 3. Quản lý hợp đồng 2502 - User Story - Menu quản lý hợp đồng | ||
| 18 | Trạng thái | Grid-Text | Hiển thị thông tin trạng thái của hàng hóa dịch vụ Cung cấp/Ngừng cung cấp | ||
| 19 | Sửa | Button | Enable | Gọi Pop-up Sửa thông tin hàng hóa của NCC | |
| 20 | Xóa | Button | Enable | Gọi Pop-up Xác nhận xóa |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |||||
| 1 | Bộ lọc | Label | Tên pop-up | |||||||
| 2 | Mã Loại HHDV | Combobox | Lấy dữ liệu từ Mã HHDV | 3 | Tên HHDV | Combobox | Lấy dữ liệu từ Tên HHDV | 4Cho phép chọn Loại hàng hóa dịch vụ đang thuộc danh mục HHDV của NCC | ||
| 3 | Trạng thái | Combobox | Lọc theo trạng thái | |||||||
| 4 | Đặt lại | Button | Clear dữ liệu của Pop-up lọc | |||||||
| 65 | Áp dụng | Button | Áp dụng điều kiện lọc |
...