Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Trường/ Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Mã số thuế


Mã số thuế tương ứng với mã nhà cung cấp
2Tên nhà cung cấp


Tên nhà cung cấp
3STT


Số tự tăng
4Ngày xuất


Ngày xuất dữ liệu
45Người xuất


Tên hiển thị của người xuất dữ liệu
56Loại hàng hóa dịch vụ


Lấy thông tin loại hàng hóa dịch vụ trên danh sách
67Mã hàng hóa dịch vụ


Lấy thông tin Mã hàng hóa dịch vụ trên danh sách
78Tên hàng hóa dịch vụ


Lấy thông tin Tên hàng hóa dịch vụ trên danh sách
89Đơn vị tính


Lấy thông tin Đơn vị tính trên danh sách
910Báo giá gần nhất


Lấy thông tin Báo giá gần nhất trên danh sách
1011Giá mua trung bình gần nhất


Lấy thông tin Giá mua trung bình gần nhất trên danh sách
1112Giá ma trung bình 6 tháng


Lấy thông tin Giá ma trung bình 6 tháng trên danh sách
1213Giá mua nhỏ nhất


Lấy thông tin Giá mua nhỏ nhất trên danh sách
1314Giá mua lớn nhất


Lấy thông tin Giá mua lớn nhất trên danh sách
1415Mã hợp đồng cung cấp gần nhất


Lấy thông tin Mã hợp đồng cung cấp gần nhất trên danh sách
1516Trạng thái


Lấy thông tin Trạng thái trên danh sách

...