...
- Tôi muốn xem được danh mục HHDV của nhà cung cấp, nhà thầu cung cấp từ danh mục Nhà cung cấp, nhà thầu
- Tôi muốn thêm mới/Sửa/Xóa được danh mục HHDV mà các nhà thầu cung cấp bằng chức năng thêm mới hoặc import file theo cấu trúc bao gồm các thông tin:
- Mã HHDV
- Tên HHDV
- Loại HHDV
- Đơn vị tính
- Trạng thái: Cung cấp/Ngừng cung cấp
- Tôi muốn hệ thống trả lại thông tin lỗi từng dòng trong file import hoặc cảnh báo trong trường hợp thêm mới trùng mã HHDV đã tồn tại
- Tôi muốn tìm kiếm được HHDV nhà thầu cung cấp theo thông tin:
- Mã HHDV
- Tên HHDV
- Trạng thái
- Tôi muốn thông tin HHDV được sắp xếp theo Trạng thái (Cung cấp lên trên, Ngừng cung cấp xuống dưới), theo thời gian (HHDV mới cập nhật lên trên)
- Tôi muốn link được thông tin sang Tab hợp đồng từ Mã hợp đồng cung cấp gần nhất
- Tôi muốn link được thông tin sang Danh mục HHDV từ Mã HHDV
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà cung cấp: X | Label | Trong đó X là Tên nhà cung cấp đang được chọn | ||||||
| 2 | Tìm kiếm theo Tên/Mã | Searchbox | Tìm kiếm hàng hóa theo tên và mã HHDV
| ||||||
| 3 | Lọc | Button | Enable | Gọi Pop-up lọc thông tin | |||||
| 4 | Nhập file excel | Button | Enable | Gọi Pop-up Nhập file excel | |||||
| 5 | Xuất file excel | Button | Enable | Gọi Pop-up Xuất file excel | |||||
| 6 | Thêm mới | Button | Enable | Gọi Pop-up Thêm mới Hàng hóa dịch vụ của nhà cung cấp | |||||
| 7 | STT | Grid- Number | Số thứ tự tự tăng | ||||||
| 8 | Mã HHDV | Hyperlink | Hiển thị thông tin mã HHDV Link thông tin đến Danh sách hàng hóa dịch vụ phát triển tại mục 5. Quản lý hàng hóa, Ngân hàng giá, User Story - Đồng bộ danh mục công việc và danh mục vật tư thành danh mục Hàng hóa/dịch vụ | ||||||
| 9 | Tên HHDV | Hyperlink | Hiển thị thông tin Tên HHDV Link thông tin đến màn hình Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ của NCC | ||||||
| 10 | Loại HHDV | Grid-Text | Hiển thị thông tin loại hàng hóa dịch vụ | 11 | Đơn vị tính | Grid-Text | Hiển thị thông tin đơn vị tính | ||
| 1211 | Mã hợp đồng cung cấp gần nhất | Hyperlink | Hiển thị thông tin mã hợp đồng cung cấp gần nhất Link thông tin sang Tab Hợp đồng lọc theo mã hợp đồng tại User Story - Cập nhật thông tin hợp đồng vào thông tin nhà cung cấp | ||||||
| 1312 | Trạng thái | Grid-Text | Hiển thị thông tin trạng thái của hàng hóa dịch vụ Cung cấp/Ngừng cung cấp | ||||||
| 1413 | Sửa | Button | Enable | Gọi Pop-up Sửa thông tin hàng hóa của NCC | |||||
| 2514 | Xóa | Button | Enable | Gọi Pop-up Xác nhận xóa |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
| 1 | Thêm mới hàng hóa dịch vụ | Label | Tên Pop-up | ||
| 2 | Loại hàng hóa dịch vụ | Combobox | Enable | Cho phép chọn Loại HHDV từ Danh mục loại HHDV tại US User Story - Đồng bộ danh mục công việc và danh mục vật tư thành danh mục Hàng hóa/dịch vụ | 3 |
| Mã hàng hóa dịch vụ | Combobox | Enable | Hiển thị thông tin HHDV theo Loại HHDV đã chọn Khi tìm kiếm hiển thị mã HHDV-Tên HHDV Trường hợp chưa chọn Loại HHDV, khi chủ động chọn mã HHDV load thông tin Loại HHDV, Tên HHDV, Đơn vị tính theo Mã HHDV đã chọn | ||
| 43 | Tên hàng hóa dịch vụ | Textbox | Disable | Load thông tin Tên HHDV theo mã HHDV | |
| 54 | Đơn vị tính | Textbox | Disable | Load thông tin Đơn vị tính theo Mã HHDV | |
| 65 | Trạng thái | Combobox | Enable | Cho phép chuyển trạng thái Cung cấp/Ngừng cung cấp của HHDV | |
| 6 | Hủy | Button | Enable | Thoát khỏi Popup thêm mới | |
| 87 | Áp dụng | Button | Enable | Lưu thông tin thêm mới Không thành công
Thành công:
|
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |||
| 1 | Mã nhà cung cấp | Lấy theo mã nhà cung cấp tại hợp đồng làm điều kiện kiểm tra thêm mới | ||||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | Lấy Mã HHDV thuộc hợp đồng của nhà cung cấp chưa thuộc Danh mục HHDV NCC làm điều kiện kiểm tra và thêm mới | ||||||
| 3 | Loại hàng hóa dịch vụ | Lấy theo thông tin Mã HHDV | 4 | Tên hàng hóa dịch vụ | Lấy theo Mã HHDV | |||
| 54 | Đơn vị tính | Lấy theo Mã HHDV | ||||||
| 65 | Mã hợp đồng cung cấp gần nhất | Lấy thông tin Mã hợp đồng dịch vụ | ||||||
| 76 | Trạng thái | Mặc định Cung Cấp |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |||||
| 1 | Sửa hàng hóa dịch vụ | Label | Tên Pop-up | |||||||
| 2 | Tên nhà cung cấp | Label | Hiển thị tên nhà cung cấp | |||||||
| 3 | Loại hàng hóa dịch vụ | Combobox | Disable | Hiển thị Loại hàng hóa dịch vụ | 4 | Mã hàng hóa dịch vụ | Combobox | Disable | Hiển thị mã hàng hóa dịch vụ | |
| 54 | Tên hàng hóa dịch vụ | Textbox | Disable | Hiển thị tên hàng hóa dịch vụ | ||||||
| 65 | Đơn vị tính | Textbox | Disable | Hiển thị đơn vị tính hàng hóa dịch vụ | ||||||
| 6 | Trạng thái | Combobox | Enable | Cho phép chuyển trạng thái Cung cấp/Ngừng cung cấp của HHDV8 | ||||||
| 7 | Hủy | Button | Enable | Thoát khỏi Popup thêm mới | ||||||
| 98 | Áp dụng | Button | Enable | Lưu thông tin thêm mới
|
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |||||
| 1 | Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ | Label | Tên Pop-up | |||||||
| 2 | Tên nhà cung cấp | Label | Hiển thị tên nhà cung cấp | |||||||
| 3 | Loại hàng hóa dịch vụ | Combobox | DisableLấy | theo thông tin Mã HHDV | 4 | Mã hàng hóa dịch vụ | Combobox | Disable | Lấy Mã HHDV thuộc hợp đồng của nhà cung cấp chưa thuộc Danh mục HHDV NCC | |
| 54 | Tên hàng hóa dịch vụ | Textbox | Disable | Lấy theo Mã HHDV | ||||||
| 65 | Đơn vị tính | Textbox | Disable | Lấy theo Mã HHDV | ||||||
| 6 | Trạng thái | Combobox | Disable | Mặc định Cung Cấp8 | ||||||
| 7 | Mã hợp đồng cung cấp gần nhất | Textbox | Disable | Lấy thông tin Mã hợp đồng dịch vụ | ||||||
| 98 | Hủy | Button | Enable | Thoát |
3.4.5. Lọc
...