...
3.4 Mô tả những trường thông tin và nút chức năng trên màn hình:
3.4.1.1. Màn hình "Cài đặt thời gian làm việc" - Tab "Ca làm việc" :
STT | Trường thông tin/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tab "Ca làm việc" | Tab điều hướng (Navigation Tab) | Không bắt buộc | Cho phép người dùng nhấn để điều hướng đến màn hình quản lý ca làm việc | Thể hiện tab chức năng cho phép truy cập khu vực quản lý ca làm việc. |
| 2 | Hộp chọn | Hộp chọn (Checkbox) | Không bắt buộc | Cho phép người dùng nhấn chọn một hoặc chọn nhiều dòng để thực hiện thao tác hàng loạt. | Thể hiện tùy chọn chọn dòng. |
| 3 | STT | Số (Number) | Không bắt buộc | Hệ thống tự sinh số thứ tự theo vị trí hiển thị. | Thể hiện số thứ tự của mỗi bản ghi. |
| 4 | Mã ca | Văn bản (Text) | Không bắt buộc |
| Thể hiện mã định danh duy nhất của mỗi ca làm việc. |
| 5 | Ca làm việc | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện tên ca làm việc tương ứng với mỗi ca làm việc tại STT 4. | |
| 6 | Hoạt động (toggle) | Công tắc (Toggle) | Không bắt buộc | Bật = kích hoạt; Tắt = vô hiệu | Thể hiện trạng thái hoạt động của ca làm việc, cho phép thay đổi giữa kích hoạt/vô hiệu. |
| 7 | Cột thao tác (Row Actions) | Biểu tượng/Nút chức năng (Icon / Button) | Không bắt buộc | Gồm các nút Edit, Delete | Thể hiện các nút thao tác, cho phép người dùng chỉnh sửa hoặc xóa bản ghi tương ứng. |
| 8 | |||||
| 9 | |||||
| 10 | |||||