...
3.1.1. Màn hình danh mục Đơn vị tiền tệ
3.1.1.1. Trường hợp Danh Màn hình Danh sách trống (không có dữ liệu ban đầu):
3.1.1.2. Màn hình Danh sách (có kết quả):
3.1.1.3. Màn hình Danh sách (không có kết quả):
3.1.2.Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"
...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số (Number) | Không bắt buộc | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục Đơn vị tiền tệ | ||
2 | Mã đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Chỉ xem | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ | |
3 | Tên đơn vị tiền tệ | Văn bản (Text)+ Đường dẫn (Hyperlink) | Không bắt buộc | - Chỉ xem - Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ" | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ | |
4 | Hoạt động | Công tắc (Toggle) | Không bắt buộc | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
5 | Ô tìm kiếm (Search box) | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | 150 | - Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập. - Hành vi hệ thống khi Thể hiện kết quả:
| Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ |
6 | Nút “Thêm mới” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ | |
7 | Nút “Sửa” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ | |
8 | Nút “Xóa” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa" | Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ | |
9 | Hộp tích chọn | Hộp tích chọn (Check box) | Không bắt buộc | - Không hiển thị hộp tích chọn đối với:
- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt. | Cho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ | |
10 | Nút "Xóa" hàng loạt | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Chỉ hiển thị nút sau khi người dùng đã bấm vào hộp tích chọn Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)" | Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ | |
| 11 | Nút "Xuất file Excel" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng xuất file danh sách đơn vị tiền tệ theo định dạng excel | |
| 12 | Nút "Nhập file Excel" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel" | Cho phép người dùng nhập file danh sách đơn vị tiền tệ theo định dạng excel |
...




