Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link

[BPMKVH-3788] Quản lý danh mục đơn vị tiền tệ - Jira

1. Card (Mô tả tính năng)

Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được thông tin đơn vị tiền tệ được sử dụng trong hệ thống

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

  1. Tôi muốn xem được danh sách đơn vị tiền tệ bao gồm các thông tin
    1. Mã đơn vị tiền tệ (Duy nhất)
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Trạng thái
  2. Tôi muốn tìm kiếm được đơn vị tiền tệ trên danh sách theo Mã đơn vị- Tên đơn vị
  3. Tôi muốn tạo mới được đơn vị tiền tệ:
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Trạng thái
  4. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp thêm mới trùng mã đơn vị tiền tệ
  5. Tôi muốn sửa được thông tin của đơn vị tiền tệ
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Trạng thái
  6. Tôi muốn xem chi tiết được đơn vị tiền tệ
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Trạng thái
  7. Tôi muốn xóa được đơn vị tiền tệ theo một bản ghi hoặc nhiều bản ghi
  8. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp Xóa đơn vị tiền tệ đã được sử dụng (Soạn thảo và quản lý hợp đồng)
  9. Tôi muốn nhập file excel/ Xuất file excel được đơn vị tiền tệ

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:

3.1.1. Màn hình danh mục Đơn vị tiền tệ

3.1.1.1. Màn hình Danh sách trống (không có dữ liệu ban đầu):

...

Panel
titleAPI Spec Document

I. Danh sách đơn vị tiền tệ

Method

Get

URL

/application/currencyUnit/list

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1pagetrueInteger

2limittrueInteger

3namefalseStringTìm kiếm theo tên hoặc mã

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1idInteger

2codeStringMã đơn vị tiền tệ
3nameStringTên đơn vị tiền tệ
4statusIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)


II. Chi tiết đơn vị tiền tệ

Method

Get

URL

/application/currencyUnit/get

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1idtrueIntegerTìm kiếm theo tên hoặc mã

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1idInteger

2codeStringMã đơn vị tiền tệ
3nameStringTên đơn vị tiền tệ
4statusIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)


III. Thêm mới đơn vị tiền tệ

Method

Post

URL

/application/currencyUnit/update

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Body

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1codetrueStringMã đơn vị tiền tệ
2nametrueStringTên đơn vị tiền tệ
3statustrueIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1idInteger

2codeStringMã đơn vị tiền tệ
3nameStringTên đơn vị tiền tệ
4statusIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)


IV. Cập nhật đơn vị tiền tệ

Method

Post

URL

/application/currencyUnit/update

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Body

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1idtrueInteger

2codetrueStringMã đơn vị tiền tệ
3nametrueStringTên đơn vị tiền tệ
4statustrueIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1idInteger

2codeStringMã đơn vị tiền tệ
3nameStringTên đơn vị tiền tệ
4statusIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)


V. Cập nhật trạng thái đơn vị tiền tệ

Method

Post

URL

/application/currencyUnit/update/status

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Body

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1idtrueInteger

2statustrueIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1idInteger

2statusIntegerTrạng thái hoạt động (1: Hoạt động, 0: Không hoạt động)


VI. Xóa đơn vị tiền tệ

Method

Delete

URL

/application/currencyUnit/delete

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1idtrueInteger

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1resultIntegerSố lượng bản ghi được xóa


VII. Nhập đơn vị tiền tệ bằng file excel

Method

Post

URL

/application/currencyUnit/upload

1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Body

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1filetrueFileFile Excel (.xlsx, .xls, .csv) chứa danh sách đơn vị tiền tệ

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

1fileNameStringTên file

uploadIdIntegerId upload

numDupplicateLongSố bản ghi trùng lặp

numValidLongSố bản ghi hợp lệ

numDoneLongSố bản ghi hoàn thành

numInvalidLongSố bản ghi không hợp lệ

errorMessagesList<String>Danh sách lỗi

...