Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

Danh mục Trạng thái dự án Name
REL1 
:
Chuẩn bị triển khai
REL2 : Đang triển khai
REL3: Dự án hoàn thành
REL4: Dự án hủy
Danh mục BP groupName
N001BP nước ngoài
N002BP trong nước
N003BP NB TNG TN
N004BP NB TNG NN
N005BP NB TNR TN
N006BP NB TNR NN
N007BP vãng lai
N008BP NB/ NG
N009BP khác
N010Nhóm ngân hàng
N011Nhóm CBNV
N012Nhóm nhà PP
N008BP NB/ NG
TitleName
001Ông
002
003Company
BP typeName
1Person
2Organization
Purchasing orgName
1101TC mua hàng BĐS
1102TC mua hàng KCN
1301TC mua hàng TNL
Agreement typeName
DVHợp đồng dịch vụ
HDTCHĐ Tài chính
MKQuantity Contract
MSHĐ mua sắm hàng hóa
NTHĐ nguyên tắc
PDHĐ phá dỡ
PLPPPhụ lục HĐ PP BĐS
PLXDPhụ lục HĐ XDCB
PPHĐ phân phối BĐS
TKTCHĐ thiết kế thi công
TVHợp đồng tư vấn
TVGSHĐ tư vấn giám sát
TVTTHĐ tư vấn thẩm tra
WKValue Contract
XDHĐ xây dựng
XDTRHĐ XD sửa chữa nhỏ
Tax codeName
I0Không chịu VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK K.tr
I1Không tính thuế GTGT đầu vào
I2VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 0%
I3VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 5%
I4VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 10%
I5VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 10%*70%
I6VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 10%*80%
Nhóm vật tư/dịch vụ
100Hàng hóa
101Công cụ dụng cụ
102Dịch vụ
Loại dự án 
AStar
BKhu công nghiệp
CCao tầng
FSojo
WCNTT

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

...