...
3.4.2. Màn hình pop-up "Bộ lọc"
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề bộ lọc | Nhãn hiệu (Label) | Thể hiển thị tiêu đề popup “Bộ lọc” | ||
| 2 | Khoảng thời gian | Ngày tháng năm (date) |
| Không bắt buộc | -Cho phép người dùng chọn khoảng thời gian từ ngày đến ngày đồng bộ dự án | Thể hiện thời gian lọc từ ngày đến ngày | |
| 3 | Người đồng bộ |
| Lựa chọn ( |
Trạng thái
| Droplist) | Không bắt buộc | -Cho phép người dùng chọn từ danh mục | Thể hiện người thực hiện đồng bộ thông tin dự án | ||
| 4 | Trạng thái | Lựa chọn (Droplist) | Không bắt buộc | -Cho phép người dùng chọn giá trị trạng thái tương ứng: + Thành công + Thất bại + Đang thực hiện + Tất cả (để mặc định) | Thể hiện trạng thái đồng bộ dự án |
| 5 | Mã lỗi | Văn bản (Text) |
| Không bắt buộc | -Cho phép người dùng nhập mã lỗi | Thể hiện thông tin mã lỗi khi đồng bộ thông tin | |||
| 6 | Nút "X" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để hủy bỏ thao tác lọc. - Khi nhấn, màn hình pop-up "Bộ lọc" đóng lại. | Thể hiện nút "X" để để hủy bỏ thao tác lọc. |
| 7 | Nút "Đặt lại" | Nút chức năng (Button) |
| Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu. - Hành vi hệ thống khi người dùng nhấn nút "Đặt lại" như sau:
| Thể hiện nút đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu. | |||
| 8 | Nút "Áp dụng" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để áp dụng những tiêu chí lọc đã chọn. - Hành vi hiển thị kết quả hệ thống khi người dùng nhấn nút "Áp dụng" như sau:
| Thể hiện nút áp dụng tiêu chí lọc được chọn |
3.4.3. Nút cấu hình tích hợp danh mục dự án
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề màn hình | Nhãn hiệu (Label) | Hiển thị tiêu đề " Tích hợp danh mục dự án" | ||
| 2 | Nút đóng (X) | Nút chức năng (Button) | Đóng màn hình cấu hình, không lưu thay đổi | ||
| 3 | Tần suất | Nhãn hiệu (Label) |
| Cho phép người dùng chọn tần suất đồng bộ dữ liệu dự án | |
| 4 | Hàng ngày | Nút chọn (Radio Option) |
| Đồng bộ dữ liệu dự án theo hàng ngày | |
| 5 | Hàng tuần | Nút chọn (Radio Option) |
| Đồng bộ dữ liệu dự án theo tuần | |
| 6 | Nút Hủy | Nút chức năng (Button) | |||
| 7 | Nút Áp dụng | Nút chức năng (Button) |
...