...
- Tôi muốn đồng bộ được thông tin ngân sách khi Tạo mới/Chỉnh sửa của các ngân sách ngân sách đầu tư xây dựng cơ bản tại SAP về BPM
- Mã ngân sách
- Mã hạng mục
- Tên hạng mục
- Mã hạng mục cha
- Level
- Số tiền FS ban đầu
- Ngân sách khoán
- Số tiền đã dùng
- Số tiền còn lại
- Tôi muốn cấu hình được tần suất cập nhật theo thời gian
- Tôi muốn chủ động cập nhật thủ công được thông tin khi có nhu cầu
- Tôi muốn quản lý được lịch sử đồng bộ danh mục
- Thời gian băt đầu
- Thời gian kết thúc
- Người đồng bộ
- Trạng thái
- Mã lỗi
- Mô tả lỗi
- Tôi muốn lọc được thông tin lịch sử đồng bộ theo
- Ngày: Từ- Đến
- Người đồng bộ
- Trạng thái
- Mã lỗi
- US này chưa bao gồm API Spec do SAP cung cấp
- Phân quyền: Với những người có quyền xem danh mục thì sẽ có quyền full liên quan đến danh mục bao gồm cả Cấu hình và Đồng bộ ngay
| TT | Tên trường | Mô tả | Sap field | Loại dữ liệu | Độ dài | Bắt buộc | Ghi chú |
| 1 | Mã ngân sách | Project definition | CHAR | 24 | Bắt buộc | ||
| 2 | Mã hạng mục | WBS element | CHAR | 24 | Bắt buộc | ||
| 3 | Tên hạng mục | Description | CHAR | 40 | Bắt buộc | ||
| 4 | Mã hạng mục cha | WBS element up | CHAR | 24 | Bắt buộc | ||
| 5 | Level | Danh sách mã wbs ( level 3 đến level 4 mục 1.4) | Level | CHAR | 2 | Bắt buộc | |
| 6 | Số tiền FS ban đầu | Cost plan | CURR | 15 | Bắt buộc | Ngân sách FS- Tổng mức đầu tư ban đầu | |
| 7 | Ngân sách khoán | Budget | CURR | 15 | Ngân sách khoán | ||
| 8 | Số tiền đã dùng | Số đã dùng | CURR | 15 | Là số tiền theo hợp đồng đã ký hoặc theo số thanh quyết toán. Ưu tiên lấy theo số thanh quyết toán | ||
| 9 | Số tiền còn lại | Số còn lại | CURR | 15 | Bắt buộc | Theo ngân sách khoán - Chỉ theo dõi báo cáo, không chặn |
...
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
3.4.1. Màn hình danh sách tích hợp thông tin ngân sách (SAP)
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STT | Số (Number) |
| Thể hiện thứ tự các bản ghi lịch sử đồng bộ màn hình "Tích hợp thông tin ngân sách" | |
| 2 | Thời gian bắt đầu | Thời gian (date-time) |
| Thể hiện thời gian bắt đầu đồng bộ thông tin ngân sách | |
| 3 | Thời gian kết thúc | Thời gian (date-time) |
| Thể hiện thời gian kết thúc đồng bộ thông tin ngân sách | |
| 4 | Người đồng bộ | Văn bản (Text) |
| Thể hiện thông tin người đồng bộ ngân sách | |
| 5 | Trạng thái | Văn bản (Text) |
+ Thành công: khi cập nhật thông tin thành công + Thất bại: khi cập nhật thông tin xảy ra lỗi + Đang thực hiện: khi hệ thống đang thực hiện cập nhật thông tin | Thể hiển trạng thái đồng bộ thông tin ngân sách | |
| 6 | Mã lỗi | Văn bản (Text) |
| Thể hiện mã lỗi hệ thống trả về khi đồng bộ thất bại | |
| 7 | Nút lọc | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện nút chức năng bộ lọc | |
| 8 | Nút cấu hình | Nút chức năng (Button) |
| Mở màn hình cấu hình tích hợp/cấu hình lịch đồng bộ | |
| 9 | Nút đồng bộ ngay | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện đồng bộ dữ liệu ngay lập tức theo thời gian hiện tại |
3.4.2. Màn hình pop-up "Bộ lọc"
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề bộ lọc | Nhãn hiệu (Label) | Thể hiển thị tiêu đề popup “Bộ lọc” | ||
| 2 | Khoảng thời gian | Ngày tháng năm (date) | Không bắt buộc |
| Thể hiện thời gian lọc từ ngày đến ngày |
| 3 | Người đồng bộ | Lựa chọn (Droplist) | Không bắt buộc | Hệ thống lấy ra từ list danh sách
| Thể hiện người thực hiện đồng bộ thông tin ngân sách |
| 4 | Trạng thái | Lựa chọn (Droplist) | Không bắt buộc |
+ Thành công + Thất bại + Đang thực hiện + Tất cả (Khi người dùng không chọn sẽ để mặc định) | Thể hiện trạng thái đồng bộ ngân sách |
| 5 | Mã lỗi | Văn bản (Text) | Không bắt buộc |
| Thể hiện thông tin mã lỗi khi đồng bộ thông tin |
| 6 | Nút "X" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc |
| Thể hiện nút "X" để hủy bỏ thao tác lọc. |
| 7 | Nút "Đặt lại" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc |
-Hành vi hệ thống khi người dùng nhấn nút "Đặt lại" như sau:
| Thể hiện nút đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu. |
| 8 | Nút "Áp dụng" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để áp dụng những tiêu chí lọc đã chọn. - Hành vi hiển thị kết quả hệ thống khi người dùng nhấn nút "Áp dụng" như sau:
| Thể hiện nút áp dụng tiêu chí lọc được chọ |
3.4.3. Nút cấu hình tích hợp danh mục ngân sách
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề màn hình | Nhãn hiệu (Label) | Hiển thị tiêu đề " Tích hợp thông tin danh mục ngân sách (SAP)" | ||
| 2 | Nút đóng (X) | Nút chức năng (Button) |
| Đóng màn hình cấu hình, không lưu thay đổi | |
| 3 | Tần suất | Nhãn hiệu (Label) |
| Thể hiện tần suất người dùng chọn đồng bộ dữ liệu ngân sách | |
| 4 | Hàng ngày | Nút chọn (Radio Option) |
| Thể hiện thời gian đồng bộ dữ liệu ngân sách được chọn trong ngày | |
| 5 | Hàng tuần | Nút chọn (Radio Option) |
| Thể hiện thời gian đồng bộ dữ liệu ngân sách các ngày được chọn trong tuần | |
| 6 | Nút Hủy | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện để hủy bỏ thao tác cấu hình. | |
| 7 | Nút Áp dụng | Nút chức năng (Button) |
- Hành vi hiển thị kết quả hệ thống khi người dùng nhấn nút "Áp dụng" như sau:
| Thể hiện nút áp dụng tiêu chí lọc |
3.4.4. Pop-up xác nhận đồng bộ ngay
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề màn hình | Nhãn hiệu (Label) | Hiển thị tiêu đề " Xác nhận đồng bộ dữ liệu" | ||
| 2 | Văn bản thông báo | Nút chức năng (Button) |
| - Thể hiện văn bản thông báo - Nội dung văn bản thông báo: "Bạn có chắc chắn muốn đồng bộ dữ liệu ngân sách (SAP)" | |
| 3 | Nút "Tôi chắc chắn" | Nút chức năng (Button) |
| Cho phép người dùng nhấn để thực hiện đồng bộ thông tin ngân sách theo cấu hình hiện tại | |
| 4 | Nút Hủy | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện để hủy bỏ thao tác đồng bộ ngay. |
3.4.5 Pop-up chi tiết mã lỗi
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiêu đề màn hình | Nhãn hiệu (Label) | Hiển thị tiêu đề "Đồng bộ thất bại" | ||
| 2 | Văn bản thông báo | Nút chức năng (Button) |
| - Thể hiện văn bản thông báo - Nội dung văn bản thông báo: "Mã lỗi. Mô tả chi tiết lỗi" | |
| 3 | Nút "Thoát | Nút chức năng (Button) |
| Thể hiện nút "Thoát" để đóng màn hình pop up cảnh báo |
...