Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Trường/ Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Mã nhà cung cấp


Lấy theo mã nhà cung cấp tại hợp đồng làm điều kiện kiểm tra thêm mới
2Mã hàng hóa dịch vụ


Lấy Mã HHDV thuộc hợp đồng của nhà cung cấp chưa thuộc Danh mục HHDV NCC làm điều kiện kiểm tra và thêm mới
3Tên hàng hóa dịch vụ


Lấy theo Mã HHDV
4Đơn vị tính


Lấy theo Mã HHDV
5Mã hợp đồng cung cấp gần nhấtLấy thông tin Mã hợp đồng dịch vụ 6Trạng thái


Mặc định Cung Cấp

...

8

STT

Trường/ Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Xem chi tiết hàng hóa dịch vụLabel

Tên Pop-up
2Tên nhà cung cấpLabel

Hiển thị tên nhà cung cấp

3Mã hàng hóa dịch vụCombobox
DisableLấy Mã HHDV thuộc hợp đồng của nhà cung cấp chưa thuộc Danh mục HHDV NCC
4Tên hàng hóa dịch vụTextbox
DisableLấy theo Mã HHDV
5Đơn vị tínhTextbox
DisableLấy theo Mã HHDV
6Trạng tháiCombobox
DisableMặc định Cung Cấp
7Mã hợp đồng cung cấp gần nhấtTextboxDisableLấy thông tin Mã hợp đồng dịch vụ
HủyButton
EnableThoát

3.4.5. Lọc

Gọi pop-up lọc khi chọn button lọc trên danh sách

...

STT

Trường/ Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Mã số thuế


Mã số thuế tương ứng với mã nhà cung cấp
2Tên nhà cung cấp


Tên nhà cung cấp
3STT


Số tự tăng
4Ngày xuất


Ngày xuất dữ liệu
5Người xuất


Tên hiển thị của người xuất dữ liệu
6Mã hàng hóa dịch vụ


Lấy thông tin Mã hàng hóa dịch vụ trên danh sách
7Tên hàng hóa dịch vụ


Lấy thông tin Tên hàng hóa dịch vụ trên danh sách
8Đơn vị tính


Lấy thông tin Đơn vị tính trên danh sách
9Mã hợp đồng cung cấp gần nhấtLấy thông tin Mã hợp đồng cung cấp gần nhất trên danh sách10Trạng thái


Lấy thông tin Trạng thái trên danh sách

...