Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | [BPMKVH-4991] A2.02 - Lập và phê duyệt HSMT Gói thi công - Jira | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
...
- ...
...
- Bảng Yêu cầu điều chỉnh và Bảng Từ chối
Bảng Yêu cầu điều chỉnh
Bên YCĐC Bên bị YCĐC Bảng Từ chối
Bên YCĐC Bên bị YCĐC Trưởng ban QLTK tiếp nhận và phân công cho Giám đốc Chuyên môn ban QLTK Giám đốc Chuyên môn Ban QLTK tiếp nhận & phân công cho CBNV CBNV Ban QLTK lập PVCV Giám đốc Chuyên môn Ban QLTK soát xét PVCV Trưởng ban QLTK soát xét PVCV Trưởng ban QLTK tiếp nhận và phân công cho Giám đốc Chuyên môn ban QLTK Giám đốc Chuyên môn Ban QLTK tiếp nhận & phân công cho CBNV CBNV Ban QLTK lập PVCV Giám đốc Chuyên môn Ban QLTK soát xét PVCV Trưởng ban QLTK soát xét PVCV Trưởng Ban KSHT soát xét PVCV Trưởng Ban PTDA soát xét PVCV Các đơn vị liên quan soát xét PVCV Chủ tịch Rox Living phê duyệt PVCV
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|
Username | Text | Yes | Maxlength = 50 | |
Password | Text | Yes | Maxlength = 50 |