You are viewing an old version of this page. View the current version.

Compare with Current View Page History

« Previous Version 11 Next »


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link

BPMKVH-4133 - Getting issue details... STATUS  

1. Card (Mô tả tính năng)

Là admin quản lý, tôi muốn quản lý được danh mục nhóm quy trình trên hệ thống 

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

  1. Tôi muốn Tạo mới/Xem/Sửa/Xóa được nhóm quy trình bao gồm các thông tin
    1. Mã nhóm quy trình ( Duy nhất, không được phép sửa)
    2. Tên nhóm quy trình (VD: Quy trình nội bộ ROXx (các phòng ban trực thuộc tại ROXx); Quy trình liên phòng ban ROX-HO (có liên quan tới các ROXx); Quy trình liên phòng ban ROXx (có liên quan đến đơn vị thuộc ROX-HO)
    3. Trạng thái
  2. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp xóa nhóm quy trình đã được sử dụng
  3. Tôi muốn xem được danh sách nhóm quy trình bao gồm các thông tin:
    1. Mã nhóm quy trình
    2. Tên nhóm quy trình
    3. Trạng thái
  4. Tôi muốn tìm kiếm được nhóm quy trình theo mã-Tên nhóm quy trình

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:


3.2 Luồng:

  • Activity Diagram:


  • Sequence Diagram:


  • Flowchart: 


3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>

API Spec Document

Method


URL


1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values






2. Body

STT

Path

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values















3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values




















3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

3.4.1 Màn hình danh sách nhóm quy trình


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

STT 

Số (Number)

Không bắt buộc 



Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục nhóm quy trình

2

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Không bắt buộc50

Chỉ xem

Thể hiện mã của nhóm quy trình

3

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)+ Đường dẫn (Hyperlink)

 Không bắt buộc

150

- Chỉ xem

- Sau khi nhấn vào tên nhóm quy trình, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết nhóm quy trình"

Thể hiện tên của nhóm quy trình

4Hoạt động

Công tắc (Toggle)

 Không bắt buộc


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng
5Ô tìm kiếm (Search box)Văn bản (Text)

Không bắt buộc 


- Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

  • Mã nhóm quy trình
  • Tên nhóm quy trình

- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập.

- Hệ thống thực hiện trả về kết quả theo 2 trường hợp:

  • Trường hợp 1 - Có kết quả:
    • Điều kiện: Có ít nhất một nhóm quy trình trong hệ thống khớp với từ khóa người dùng nhập.
    • Hành vi: Hệ thống Thể hiện danh sách các nhóm quy trình khớp với từ khóa tìm kiếm.
  • Trường hợp 2 - Không có kết quả:
    • Điều kiện: Không có nhóm quy trình nào khớp với từ khóa tìm kiếm hoặc danh sách nhóm quy trình ban đầu trống.
    • Hành vi: Hệ thống Thể hiện thông báo "Ở đây chưa có gì cả. Hiện tại chưa có nhóm quy trình nào. Hãy thêm mới nhóm quy trình đầu tiên nhé!"
Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm nhóm quy trình
6

Nút “Thêm mới” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới nhóm quy trình"Cho phép người dùng thêm mới nhóm quy trình
7

Nút “Sửa” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa nhóm quy trình"Cho phép người dùng chỉnh sửa nhóm quy trình
8

Nút “Xóa” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa"Cho phép người dùng xóa nhóm quy trình
9Hộp tích chọn

Hộp tích chọn

(Check box)

Không bắt buộc


- Không hiển thị hộp tích chọn đối với:

- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt.

Cho phép người dùng tích chọn nhóm quy trình
10

Nút "Xóa" hàng loạt

Nút chức năng (Button)Không bắt buộc


Chỉ hiển thị nút sau khi người dùng đã bấm vào hộp tích chọn 

Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)"

Cho phép người dùng xóa nhiều nhóm quy trình
3.4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới nhóm quy trình"
  • Pop-up "Thêm mới nhóm quy trình" hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách
STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc

50

Cho phép nhập dữ liệu

Cho phép người dùng nhập mã của nhóm quy trình

2 

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Cho phép nhập dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của nhóm quy trình

3

Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã nhóm quy trình" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã nhóm quy trình không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới nhóm quy trình thành công"
  • TH2: Mã nhóm quy trình bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới nhóm quy trình

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được nhập → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được nhập → Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (thêm mới)"
Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới nhóm quy trình và đóng pop-up
3.4.1.3 Màn hình pop-up "Chỉnh sửa nhóm quy trình"
  • Pop-up "Chỉnh sửa nhóm quy trình" hiển thị khi người dùng nhấn button "Sửa" trên màn hình danh sách

STT

Trường thông tin/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả


1 

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc


Không cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Hiển thị mã của nhóm quy trình

2 

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa tên của nhóm quy trình

3

Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


- Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện lưu thông tin chỉnh sửa, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Cập nhât nhóm quy trình thành công"

Cho phép người dùng chỉnh sửa nhóm quy trình

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được chỉnh sửa → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được chỉnh sửa → Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (chỉnh sửa)"
Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa nhóm quy trình và đóng pop-up
3.4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết nhóm quy trình"
  • Pop-up "Xem chi tiết nhóm quy trình" hiển thị khi người dùng nhấn vào tên nhóm quy trình trên màn hình danh sách

STT

Trường thông tin/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả


1 

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc

50

 Chỉ xem

Thể hiện mã của nhóm quy trình

2 

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Chỉ xem

Thể hiện tên của nhóm quy trình

3

Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


Chỉ xem

Thể hiện trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up
3.4.1.5 Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"
  • Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa" trên màn hình danh sách
  • Pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa hàng loạt" trên màn hình danh sách
STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


Pop-up Xác nhận xóa 

1 

Bạn có chắc chắn muốn xóa nhóm quy trình này?

Nhãn (Label)




Nội dung cảnh báo xác nhận xóa

2 

Tôi chắc chắn

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc

Sau khi nhấn nút, hệ thống kiểm tra bản ghi về nhóm quy trình theo 2 trường hợp:

  • TH1: nhóm quy trình  ĐÃ được sử dụng trong:

-Bản ghi  đã được sử dụng trong "01- Nhân viên lập yêu cầu xây dựng quy trình" 

⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị toast cảnh báo: "Cảnh báo - nhóm quy trình đang được sử dụng nên không thể xóa"

  • TH2: nhóm quy trình CHƯA được sử dụng trong "danh sách quy trình":

⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả nhóm quy trình được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa nhóm quy trình thành công"

Cho phép người dùng xóa nhóm quy trình đã chọn

3

Hủy

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc
Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xóa nhóm quy trình đã chọn và đóng pop-up

Pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)

1 

Bạn có chắc chắn muốn xóa X nhóm quy trình này?

Nhãn (Label)



Trong đó X là số lượng bản ghi được lựa chọn để xóa

Nội dung cảnh báo xác nhận xóa tất cả nhóm quy trình đã chọn

2 

Tôi chắc chắn

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc

Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả:

⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả nhóm quy trình được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa X nhóm quy trình thành công"

Cho phép người dùng xóa tất cả nhóm quy trình đã chọn

3

Hủy

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc
Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xóa tất cả nhóm quy trình đã chọn và đóng pop-up

3.4.1.6 Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"
  • Pop-up "Cảnh báo trùng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Áp dụng" trên màn hình pop-up "Thêm mới nhóm quy trình"
STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đã được sử dụng. Vui lòng nhập mã khác!

Nhãn (Label)




Nội dung cảnh báo trùng

2

ThoátNút chức năng (Button)Không bắt buộc
Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về pop-up "Thêm mới nhóm quy trình"

Cho phép người dùng đóng pop-up




  • No labels