Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Trungnd3 | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | ||||
1. Card (Mô tả tính năng)
- Tích hợp hệ thống lưu trữ Data room đảm bảo lưu trữ tập trung, bảo mật cho toàn bộ tài liệu và đáp ứng yêu cầu kiểm toán, truy xuất hồ sơ pháp lý của gói thầu
- Các hồ sơ cần lưu trữ
TT
Tài liệu/ hồ sơ trên BPM & Data room
Bố trí thư mục trên data room
Thuộc tính
1
Tờ trình xin chủ trương
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Ngân sách
2
Hồ sơ mời thầu
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Hồ sơ mời thầu
- Thời gian lập
- Account lập
- Thời gian thống nhất
- Account thống nhất (từ cấp Trưởng ban)
- Thời gian duyệt
- Account duyệt (từ cấp Trưởng ban)
3
Hồ sơ dự thầu
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Hồ sơ dự thầu à Tên nhà thầu à Tên hồ sơ dự thầu
- Thời gian lập
- Tên nhà thầu
- Thời gian nộp
4
Kết quả đánh giá Năng lực nhà thầu
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Đánh giá
- Thời gian đánh giá
- Account đánh giá
- Tên đơn vị đánh giá
5
Kết quả đánh giá Hồ sơ kỹ thuật
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Đánh giá
- Thời gian đánh giá
- Account đánh giá
- Tên đơn vị đánh giá
6
Kết quả đánh giá Hồ sơ tài chính
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Đánh giá
- Thời gian đánh giá
- Account đánh giá
- Tên đơn vị đánh giá
7
Báo cáo thầu
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Báo cáo thầu
- Thời gian lập
- Account lập
- Thời gian thống nhất
- Account thống nhất (từ cấp Trưởng ban)
- Thời gian duyệt
- Account duyệt (Chủ tịch HĐT)
8
Hồ sơ năng lực nhà cung cấp
Hồ sơ năng lực nhà cung cấp à Lĩnh vực à Loại dự án à Loại gói thầu à Tên nhà cung cấp
9
Hợp đồng
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Hợp đồng
- Thời gian lập
- Account lập
- Thời gian thống nhất
- Account thống nhất (từ cấp Trưởng ban)
- Thời gian duyệt
- Account duyệt (từ cấp Trưởng ban)
10
Hồ sơ thanh tạm ứng
ID - Tên dự án à ID – Tên gói thầu à Thanh toán & quyết toán
- Thời gian lập
- Account lập
- Thời gian thống nhất
- Account thống nhất (từ cấp Trưởng ban)
- Thời gian duyệt
- Account duyệt (từ cấp Trưởng ban)
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|