Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Vũ Thị Mơ | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-2326 | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn khai báo và quản lý được tiêu chí đánh giá nhà thầu và các tiêu chuẩn liên quan
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
Tôi muốn Tạo mới/Xem/Sửa được tiêu chí đánh giá nhà thầu bao gồm:
- Mã tiêu chí
- Tên tiêu chí
- Mô tả tiêu chí
- Trạng thái tiêu chí: Hoạt động/Tạm dừng
- Nhóm tiêu chuẩn
- Danh mục tiêu chuẩn
- Tôi muốn thêm mới/xem/sửa được nhóm tin tiêu chuẩn đánh giá bao gồm các thông tin như sau:
- Mã nhóm tiêu chuẩn
- Nhóm tiêu chuẩn
- Danh sách tiêu chuẩn
- Tên tiêu chuẩn
- Điểm
- Trạng thái nhóm tiêu chuẩn: Hoạt động/Tạm dừng
- Cho phép mapping thông tin nhóm tiêu chuẩn vào các tiêu chí đánh giá (Load thông tin danh mục tiêu chuẩn theo nhóm tiêu chuẩn):
- Thêm mới
- Sửa
- Xóa
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chăn trong trường hợp trùng mã tiêu chí, trùng mã tiêu chuẩn khi Thêm mới, chỉnh sửa tiêu chuẩn
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp chỉnh sửa trạng thái hoạt động về tạm dừng của tiêu chuẩn trong trường hợp tiêu chuẩn đang nằm trong một tiêu chí đang hoạt động, hiển thị mã tiêu chí đang mapping tiêu chuẩn đó.
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp tồn tại 2 tiêu chuẩn có trùng điểm nhau trong cùng một tiêu chí
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|