Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Vũ Thị Mơ | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH- | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là nhân viên tạo đợt đánh giá, tôi muốn cập nhật được danh sách nhân viên đánh giá sau khi đã gửi yêu cầu đánh giá cho nhân viên để xử lý những trường hợp ngoại lệ ( VD: Nhân viên nghỉ việc, chuyển bộ phận, phòng ban)
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn thêm mới/sửa/xóa được các nhân viên đánh giá nhà thầu từ danh sách nhân viên được hệ thống đề xuất
- Chặn trong trường hợp đã tổng hợp kết quả đánh giá
- Theo dõi được danh sách nhân viên đánh giá theo từng phiên bản
- Đơn vị
- Phòng ban
- Nhân viên
- Chức vụ
- Trạng thái đánh giá
- Ngày thay đổi
- Trạng thái cập nhật (Giữ nguyên, Thêm mới, Hủy)
- Lý do
- Tạo công việc đánh giá và gửi thông báo cho các nhân viên mới thêm và Hủy trong danh sách nhân viên
- Cảnh báo trong trường hợp Hủy nhân viên đã gửi kết quả đánh giá
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|