Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Vũ Thị Mơ | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-2484 | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là nhân viên phụ trách của nhà cung cấp, nhà thầu, tôi muốn tạo được thông tin phản hồi yêu cầu làm rõ cho nhân viên đánh giá
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn nhận được thông báo trên portal và thông tin mail cho nhà cung cấp, nhà thầu về thông tin yêu cầu làm rõ nhân viên đánh giá gửi
- Tôi muốn xem được danh sách các yêu cầu làm rõ bao gồm các thông tin:
- Đơn vị: Kế thừa của user nhân viên đánh giá
- Phòng ban: Kế thừa của user nhân viên đánh giá
- Tên người gửi yêu cầu: Kế thừa của user nhân viên đánh giá
- Số điện thoại: Kế thừa của user nhân viên đánh giá
- Email: Kế thừa của user nhân viên đánh giá
- Mô tả: Mô tả yêu cầu
- Ngày gửi: Ngày gửi yêu cầu
- Trạng thái: Đã phản hồi/Chưa phản hồi
- Chi tiết: link màn chi tiết yêu cầu
- Tôi muốn sắp xếp yêu cầu theo Trạng thái trả lời ( Đã phản hồi lên trên, chưa phản hồi xuống dưới), theo ngày gửi (Ngày mới lên trên)
- Tôi muốn xem được màn chi tiết yêu cầu làm rõ bao gồm các thông tin:
- Yêu cầu làm rõ:
- Mô tả: Kế thừa từ yêu cầu làm rõ, disable
- Nội dung yêu cầu làm rõ: Kế thừa từ yêu cầu làm rõ, disable
- Tài liệu đính kèm: Kế thừa từ yêu cầu làm rõ, cho phép tải xuống
- Phản hồi yêu cầu làm rõ:
- Nội dung phản hồi: Nhập thông tin phản hồi
- Tài liệu đính kèm Tải lên, xóa, view file đính kèm
- Yêu cầu làm rõ:
- Tôi muốn lưu tạm/sửa được phản hồi yêu cầu làm rõ
- Tôi muốn Gửi được phản hồi yêu cầu làm rõ cho nhân viên đánh giá
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|