Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Họ & Tên | Vũ Thị Mơ | |||
Chức danh | BA | |||
Tài khoản MS Team | movt2 | |||
Ngày soạn thảo/phê duyệt | ||||
Jira Link | ||||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin tôi muốn quản lý thông tin phân quyền của nhóm quyền trên hệ thống dưới dạng báo cáo và truy vấn được theo thời điểm
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn xem được báo cáo thông tin phân quyền của nhóm quyền tại một thời điểm tìm kiếm được theo Mã nhóm quyền/Tên nhóm quyền/ Ngày dữ liệu . Thông tin trên Báo cáo như sau:
- Mã nhóm quyền
- Tên nhóm quyền
- Chức năng
- Thao tác được phân quyền
- Ngày dữ liệu
- Trạng thái
- Tôi muốn xuất được các báo cáo đã tìm kiếm dưới dạng excel, word
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
STT | Bước | Mô tả |
|---|---|---|
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
| 1 | Báo cáo phân quyền nhóm quyền | Label | Bắt buộc | ||
| Thông tin tìm kiếm | |||||
| 2 | Mã nhóm quyền | Combobox | Không bắt buộc | Lấy dữ liệu mã nhóm quyền từ Mã nhóm quyền trong Quản trị nhóm quyền | |
| 3 | Tên nhóm quyền | Combobox | Bắt buộc | Lấy thông tin combobox dữ liệu Tên nhóm quyền từ Danh mục nhóm quyền Load tên nhóm quyền theo mã trường hợp đã nhập mã nhóm quyền | |
| 4 | Đến ngày | Textbox | Bắt buộc | Nhập thông tin Ngày/Tháng/Năm Tìm kiếm thông tin theo Ngày dữ liệu | |
| 5 | Tìm kiếm | Button | Tìm kiếm dữ liệu báo cáo theo các tiêu chí | ||
| 6 | Tải xuống | Button |
| ||
| Thông tin báo cáo | |||||
| 7 | Mã nhóm quyền | Text | Lấy thông tin mã nhóm quyền tại thời điểm gần nhất so với ngày lọc dữ liệu Hiển thị dưới tên báo cáo | ||
| 8 | Tên nhóm quyền | Text | Lấy thông tin tên nhóm quyền tại thời điểm gần nhất so với ngày lọc dữ liệu Hiển thị dưới tên báo cáo | ||
| 9 | Ngày dữ liệu | Text | Lấy theo thông tin tìm kiếm Hiển thị dưới tên báo cáo | ||
| 10 | Trạng thái | Text | Lấy thông tin trạng thái nhóm quyền tại thời điểm gần nhất so với ngày lọc dữ liệu Hiển thị dưới tên báo cáo | ||
| 11 | STT | Number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 12 | Chức năng | Hiển thị danh sách phân hệ + chức năng theo cấp cha con | |||
| 13 | Xem | Tích chọn nếu được cấu hình | |||
| 14 | Thêm mới | Tích chọn nếu được cấu hình | |||
| 15 | Sửa | Tích chọn nếu được cấu hình | |||
| 16 | Xóa | Tích chọn nếu được cấu hình | |||
| 17 | Nhập | Tích chọn nếu được cấu hình | |||
| 18 | Xuất | Tích chọn nếu được cấu hình | |||