Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Vũ Thị Mơ | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-2328 | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là nhân viên mua hàng tôi muốn tổng hợp được thông tin tính điểm nhà thầu trên kết quả đánh giá của các đơn vị được phân công
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn nhận được thông báo khi đơn vị được phân công hoàn thành công việc đánh giá
- Tôi muốn Tiếp nhận/Xử lý được công việc tính điểm nhà thầu
- Tôi muốn xem được kết quả đánh giá bao gồm các thông tin:
- Mã đánh giá:
- Tên nhà cung cấp
- Lĩnh vực
- Loại đánh giá:
- Thang điểm
- Kỳ đánh giá
- Số hợp đồng
- Tên hợp đồng
- Ngày bắt đầu
- Tên người tạo
- Đơn vị
- Phòng ban
- Hiển thị thông tin chi tiết phiếu đánh giá
- STT
- Chỉ tiêu đánh giá
- Tiêu chuẩn đánh giá
- Điếm tiêu chuẩn
- Trọng số
- Điểm đánh giá
- Ghi chú
- Tổng điểm
- Xếp hạng nhà cung cấp: Đề xuất theo khoảng điểm đã thiết lập của thang điểm
- Đề xuất: Lấy thông tin tại Ghi chú của Khoảng điểm
- Tôi muốn Hoàn thành được công việc tổng hợp và cập nhật kết quả vào danh mục NCC 1612_User Story - Lịch sử đánh giá nhà cung cấp
- Tôi muốn theo dõi được SLA, OLA
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|