Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | ||||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được thông tin đơn vị tiền tệ được sử dụng trong hệ thống
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn xem được danh sách đơn vị tiền tệ bao gồm các thông tin
- Mã đơn vị tiền tệ (Duy nhất)
- Tên đơn vị tiền tệ
- Ký hiệu
- Trạng thái
- Tôi muốn tìm kiếm được đơn vị tiền tệ trên danh sách theo Tên đơn vị-Ký hiệu
- Tôi muốn tạo mới được đơn vị tiền tệ:
- Mã đơn vị tiền tệ
- Tên đơn vị tiền tệ
- Ký hiệu
- Trạng thái
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp thêm mới trùng mã loại đơn vị tiền tệ
- Tôi muốn sửa được thông tin của đơn vị tiền tệ
- Tên đơn vị tiền tệ
- Ký hiệu
- Trạng thái
- Tôi muốn xem chi tiết được đơn vị tiền tệ
- Mã đơn vị tiền tệ
- Tên đơn vị tiền tệ
- Ký hiệu
- Trạng thái
- Tôi muốn xóa được đơn vị tiền tệ theo một bản ghi hoặc nhiều bản ghi
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp Xóa đơn vị tiền tệ đã được sử dụng
- Tôi muốn nhập file excel/ Xuất file excel được đơn vị tiền tệ
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.1.1. Màn hình danh mục Đơn vị tiền tệ
3.1.2. Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"
3.1.3. Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"
3.1.4. Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
4.1. Màn hình danh mục "Đơn vị tiền tệ"
Màn hình Danh mục "Đơn vị tiền tệ” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về đơn vị tiền tệ trên hệ thống để quản lý thông tin về đơn vị tiền tệ
4.1.1 Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Number |
| Tham chiếu tài liệu URD | ||
2 | Mã đơn vị | Text |
| Chỉ xem | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ | |
3 | Đơn vị tiền tệ | Text + Hyperlink |
| - Chỉ xem - Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ" | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ | |
4 | Ký hiệu | Text | Chỉ xem | Thể hiện ký hiệu đơn vị tiền tệ | ||
5 | Hoạt động | Toggle button |
| Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
6 | Ô tìm kiếm | Search box |
| 250 | Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
| Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ |
7 | Nút “Thêm mới” | Button |
| Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ | |
8 | Nút “Sửa” | Button |
| Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ | |
9 | Nút “Xóa” | Button |
| Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ | |
10 | Hộp tích chọn | Select box | Chỉ hiển thị hộp tích chọn đối với đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống | Cho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ | ||
| 11 | Nút "Xóa" hàng loạt | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ | ||
| 12 | Xuất file Excel | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ" | Cho phép người dùng xuất file excel | ||
| 13 | Nhập file Excel | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file excel" | Cho phép người dùng nhập file excel |
4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị | Text | x | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Tên đơn vị tiền tệ | Text | x | 250 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Ký hiệu | Text | x | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập ký hiệu của đơn vị tiền tệ |
4 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
5 | Nút “Áp dụng” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ | ||
6 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Pop-up và đưa người dùng quay lại giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up |
4.1.3 Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị | Text | x | 50 | Chỉ xem | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Tên đơn vị tiền tệ | Text | x | 250 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Ký hiệu | Text | x | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng sửa ký hiệu của đơn vị tiền tệ |
4 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu - Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
5 | Nút “Áp dụng” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ | ||
6 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Pop-up và đưa người dùng quay lại giao diện trước đó | Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up |
4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị | Text | x | 50 | Chỉ xem | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Tên đơn vị tiền tệ | Text | x | 250 | Chỉ xem | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Ký hiệu | Text | x | 50 | Chỉ xem | Thể hiện ký hiệu của đơn vị tiền tệ |
4 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Chỉ xem | Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
6 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Pop-up và đưa người dùng quay lại giao diện trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up |




