You are viewing an old version of this page. View the current version.

Compare with Current View Page History

« Previous Version 7 Next »


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link


1. Card (Mô tả tính năng)

Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được thông tin đơn vị tiền tệ được sử dụng trong hệ thống

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

  1. Tôi muốn xem được danh sách đơn vị tiền tệ bao gồm các thông tin
    1. Mã đơn vị tiền tệ (Duy nhất)
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Ký hiệu
    4. Trạng thái
  2. Tôi muốn tìm kiếm được đơn vị tiền tệ trên danh sách theo Tên đơn vị-Ký hiệu
  3. Tôi muốn tạo mới được đơn vị tiền tệ:
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Ký hiệu
    4. Trạng thái
  4. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp thêm mới trùng mã loại đơn vị tiền tệ
  5. Tôi muốn sửa được thông tin của đơn vị tiền tệ
    1. Tên đơn vị tiền tệ
    2. Ký hiệu
    3. Trạng thái
  6. Tôi muốn xem chi tiết được đơn vị tiền tệ
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Ký hiệu
    4. Trạng thái
  7. Tôi muốn xóa được đơn vị tiền tệ theo một bản ghi hoặc nhiều bản ghi
  8. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp Xóa đơn vị tiền tệ đã được sử dụng 
  9. Tôi muốn nhập file excel/ Xuất file excel được đơn vị tiền tệ

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:

3.1.1. Màn hình danh mục Đơn vị tiền tệ

3.1.2. Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"

 

3.1.3. Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"

3.1.4. Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"


3.2 Luồng:

  • Activity Diagram:


  • Sequence Diagram:


  • Flowchart: 


3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>

API Spec Document

Method


URL


1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values






2. Body

STT

Path

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values















3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values




















4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

4.1. Màn hình danh mục "Đơn vị tiền tệ"

Màn hình Danh mục "Đơn vị tiền tệ” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về đơn vị tiền tệ trên hệ thống để quản  thông tin về đơn vị tiền tệ

4.1.1 Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

STT 

Number 

 



Tham chiếu tài liệu URD

2 

Mã đơn vị

Text 

 


Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

3 

Đơn vị tiền tệ

Text  + Hyperlink

 


- Chỉ xem

- Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

4 

Ký hiệu

Text



Chỉ xem

Thể hiện ký hiệu đơn vị tiền tệ

5 

Hoạt động

Toggle button 

 


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

6

Ô tìm kiếm  

 Search box

 

250

Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

  • Đơn vị tiền tệ
  • Ký hiệu
Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ

7

Nút “Thêm mới” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

8

Nút “Sửa” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

9

Nút “Xóa” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
  • TH1: Đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị toast cảnh báo màu vàng: “Cảnh báo - Đơn vị tiền tệ đã được sử dụng nên không thể xóa”
  • TH2: Đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa"
Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ

10

Hộp tích chọnSelect box

Chỉ hiển thị hộp tích chọn đối với đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thốngCho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ
11

Nút "Xóa" hàng loạt

Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:

  • TH1: Có ít nhất 1 đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"
  • TH2: Tất cả đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa hàng loạt"
Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ
12Xuất file ExcelButton

Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"

Cho phép người dùng xuất file excel
13

Nhập file Excel

Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file excel"

Cho phép người dùng nhập file excel

4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50

Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x250Cho phép chỉnh sửa dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3

Ký hiệu

Text

x50Cho phép chỉnh sửa dữ liệuCho phép người dùng nhập ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

5

Nút “Áp dụng” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới thành công và hiển thị thông báo toast: " Thành công- Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Pop-up và đưa người dùng quay lại giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

4.1.3 Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x250Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ

3

Ký hiệu

Text

x50Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



- Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

5

Nút “Áp dụng” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin chỉnh sửa thành công và hiển thị thông báo toast: " Thành công- Cập nhật đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Pop-up và đưa người dùng quay lại giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50

 Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x250Chỉ xem

Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

3

Ký hiệu

Text

x50Chỉ xem

Thể hiện ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Chỉ xem

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Pop-up và đưa người dùng quay lại giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up



  • No labels