You are viewing an old version of this page. View the current version.

Compare with Current View Page History

« Previous Version 19 Next »


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link


1. Card (Mô tả tính năng)

Là admin nghiệp vụ, tôi muốn quản lý được thông tin đơn vị tiền tệ được sử dụng trong hệ thống

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

  1. Tôi muốn xem được danh sách đơn vị tiền tệ bao gồm các thông tin
    1. Mã đơn vị tiền tệ (Duy nhất)
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Ký hiệu
    4. Trạng thái
  2. Tôi muốn tìm kiếm được đơn vị tiền tệ trên danh sách theo Tên đơn vị-Ký hiệu
  3. Tôi muốn tạo mới được đơn vị tiền tệ:
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Ký hiệu
    4. Trạng thái
  4. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp thêm mới trùng mã loại đơn vị tiền tệ
  5. Tôi muốn sửa được thông tin của đơn vị tiền tệ
    1. Tên đơn vị tiền tệ
    2. Ký hiệu
    3. Trạng thái
  6. Tôi muốn xem chi tiết được đơn vị tiền tệ
    1. Mã đơn vị tiền tệ
    2. Tên đơn vị tiền tệ
    3. Ký hiệu
    4. Trạng thái
  7. Tôi muốn xóa được đơn vị tiền tệ theo một bản ghi hoặc nhiều bản ghi
  8. Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp Xóa đơn vị tiền tệ đã được sử dụng 
  9. Tôi muốn nhập file excel/ Xuất file excel được đơn vị tiền tệ

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:

3.1.1. Màn hình danh mục Đơn vị tiền tệ

3.1.2. Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"

 

3.1.3. Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"

3.1.4. Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

3.1.5. Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"


3.1.6. Màn hình pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"


3.1.7. Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"


3.1.8. Màn hình pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"


3.1.9. Màn hình pop-up "Nhập file Excel"

3.2 Luồng:

  • Activity Diagram:


  • Sequence Diagram:


  • Flowchart: 


3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>

API Spec Document

Method


URL


1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values






2. Body

STT

Path

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values















3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values




















4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

4.1. Màn hình danh mục "Đơn vị tiền tệ"

4.1.1 Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ

Màn hình Danh mục "Đơn vị tiền tệ” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về đơn vị tiền tệ trên hệ thống để quản  thông tin về đơn vị tiền tệ

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

STT 

Number 

 



Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục Đơn vị tiền tệ

2 

Mã đơn vị

Text 

 


Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

3 

Đơn vị tiền tệ

Text + Hyperlink

 


- Chỉ xem

- Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

4 

Ký hiệu

Text



Chỉ xem

Thể hiện ký hiệu đơn vị tiền tệ

5 

Hoạt động

Toggle button 

 


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

6

Ô tìm kiếm  

 Search box

 

250

- Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

  • Đơn vị tiền tệ
  • Ký hiệu

- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập.

Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ

7

Nút “Thêm mới” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

8

Nút “Sửa” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

9

Nút “Xóa” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
  • TH1: Đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị toast cảnh báo màu vàng: “Cảnh báo - Đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa”
  • TH2: Đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa"
Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ

10

Hộp tích chọnSelect box

Chỉ hiển thị hộp tích chọn đối với đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thốngCho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ
11

Nút "Xóa" hàng loạt

Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa hàng loạt"

Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ
12Nút "Xuất file Excel"Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"

Cho phép người dùng xuất file excel
13

Nút "Nhập file Excel"

Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel"

Cho phép người dùng nhập file excel

4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"

Pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50

Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x250Cho phép chỉnh sửa dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3

Ký hiệu

Text

x50Cho phép chỉnh sửa dữ liệuCho phép người dùng nhập ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

5

Nút “Áp dụng” 

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công- Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

4.1.3 Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"

Pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Sửa" trên màn hình danh sách

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x250Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ

3

Ký hiệu

Text

x50Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



- Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

5

Nút “Áp dụng” 

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện lưu thông tin chỉnh sửa và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công- Cập nhật đơn vị tiền tệ thành công"

Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn vào tên đơn vị tiền tệ trên màn hình danh sách

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50

 Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x250Chỉ xem

Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

3

Ký hiệu

Text

x50Chỉ xem

Thể hiện ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Chỉ xem

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

4.1.5 Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"

Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa" trên màn hình danh sách

Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa hàng loạt" trên màn hình danh sách

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


Pop-up Xác nhận xóa 

1 

Bạn có chắc chắn muốn xóa đơn vị tiền tệ này?

Label




Nội dung cảnh báo xác nhận xóa

2 

Tôi chắc chắn

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống xóa dữ liệu về đơn vị tiền tệ được chọn và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa đơn vị tiền tệ thành công"

Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ đã chọn

3

Hủy

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xóa đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up

Pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)

1 

Bạn có chắc chắn muốn xóa X đơn vị tiền tệ này?

Label



Trong đó X là số lượng bản ghi được lựa chọn để xóa

Nội dung cảnh báo xác nhận xóa

2 

Tôi chắc chắn

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:

  • TH1: Có ít nhất 1 đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"
  • TH2: Tất cả đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả đơn vị tiền tệ được chọn và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa đơn vị tiền tệ thành công"

Cho phép người dùng xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn

3

Hủy

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up

4.1.6 Màn hình pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"

Pop-up "Cảnh báo đã sử dụng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Tôi chắc chắn" trên màn hình pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

X đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa. Vui lòng kiểm tra lại!

Danh sách đơn vị tiền tệ đang được sử dụng: 

1. <mã đơn vị>

2. <mã đơn vị>

....

X. <mã đơn vị>

Label



Trong đó X là số lượng bản ghi của đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

Nội dung cảnh báo đã sử dụng

2

Mã đơn vị

Text

x


Chỉ xem

Hiển thị mã đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

3 

ThoátButton

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

4.1.7 Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"

Pop-up "Cảnh báo trùng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Áp dụng" trên màn hình pop-up Thêm mới đơn vị tiền tệ

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị tiền tệ bị trùng với đơn vị tiền tệ: <Mã đơn vị>. Vui lòng kiểm tra lại!

Label




Nội dung cảnh báo trùng

2

Mã đơn vị

Text

x


Chỉ xem

Hiển thị mã đơn vị tiền tệ bị trùng với mã đơn vị tiền tệ đang thêm mới

3 

ThoátButton

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

4.1.8 Màn hình pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"

Pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xuất file Excel" trên màn hình danh sách

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Chọn kiểu xuất fileRadio

Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 3 giá trị:

  • Tất cả đơn vị tiền tệ (mặc định)
  • Trên trang này
  • Tất cả đơn vị tiền tệ phù hợp với kết quả tìm kiếm hiện tại (X) (trong đó X là số  lượng bản ghi của đơn vị tiền tệ phù hợp với kết quả tìm kiếm hiện tại)
Cho phép người dùng chọn kiểu xuất file sẽ tải xuống

2

Xuất fileButton

Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công"Cho phép người dùng tải xuống file đơn vị tiền tệ theo định dạng excel và kiểu xuất file đã chọn

3 

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xuất danh sách đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

Thông tin file excel tải xuống: DonViTienTe.xlsx

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Description

(Mô tả)


1 

Thời gian xuấtThể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss

2

Người xuấtThể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu

3 

STTThể hiện số thự tự tự sinh tăng dần 

4

Mã đơn vị *

Thể hiện thông tin mã của đơn vị tiền tệ

5

Tên đơn vị tiền tệ *

Thể hiện thông tin tên của đơn vị tiền tệ

6

Ký hiệu *

Thể hiện thông tin ký hiệu của đơn vị tiền tệ

7

Trạng thái hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

4.1.9 Màn hình pop-up "Nhập file Excel"

Pop-up "Nhập file Excel" hiển thị khi người dùng nhấn button "Nhập file Excel" trên màn hình pop-up danh sách

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Tài liệu mẫuLabel


Tài liệu mẫu để tải xuống

2

Tải xuốngButton


Cho phép người dùng tải xuống file tài liệu mẫu

3 

Tài liệu đính kèmButton


- Cho phép người dùng đính kèm 1 tài liệu lên hệ thống

- Cho phép người dùng xem lại tài liệu đính kèm

- Cho phép người dùng tải về tài liệu đính kèm

- Cho phép người dùng xóa tài liệu đính kèm

4

Áp dụng

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi người dùng đã thực hiện đính kèm tài liệu

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tra điều kiện của các trường và sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:

  • TH1: Dữ liệu hợp lệ → Hệ thống lưu thông tin thêm mới và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công- Nhập dữ liệu thành công"
  • TH2: Dữ liệu không hợp lệ → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới, hiển thị pop-up "Lỗi nhập file excel" và toast lỗi màu đỏ: "Không thành công - Lỗi hệ thống"
Cho phép người dùng thêm mới nhiều đơn vị tiền tệ 

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác nhập file excel và đóng pop-up

Thông tin file excel tài liệu mẫu: Template-DonViTienTe.xlsx

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)


Description

(Mô tả)

1 

Mã đơn vị *

Text 

x

50

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2

Tên đơn vị tiền tệ *

Text

x250

Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3 

Ký hiệu *

Text

x50

Cho phép người dùng nhập ký hiệu của đơn vị tiền tệ

4

Trạng thái hoạt động

Text

x

50

Hệ thống chỉ cho phép nhập 1 trong 2 giá trị:

  • 1 = "Hoạt động"
  • 0 = "Không hoạt động"

Cho phép người dùng nhập số tương ứng với trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

  • 1 = "Hoạt động"
  • 0 = "Không hoạt động"

4.1.10 Màn hình pop-up "Lỗi nhập file excel"

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Validation

(Quy định)


Description

(Mô tả)

1

Không thành công

File excel bạn nhập chưa chính xác

Label

Nội dung thông báo lỗi nhập file excel
2Danh mục các lỗi gặp phảiLabel

Tiêu đề danh sách các lỗi
3Dòng lỗiText

Thể hiện số thứ tự tự sinh tăng dần

4Tên lỗiText

Thể hiện thông tin lỗi của bản ghi
5Tải xuốngButton
Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công"Cho phép người dùng tải xuống file danh sách các lỗi 
6Nhập lạiButton
Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel"Cho phép người dùng nhập lại file excel
7Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

Thông tin file excel danh sách lỗi tải xuống: DonViTienTe_Error.xlsx

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Description

(Mô tả)


1 

Thời gian xuấtThể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss

2

Người xuấtThể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu

3 

STTThể hiện số thự tự tự sinh tăng dần 

4

Tên lỗi

Thể hiện thông tin lỗi của bản ghi





  • No labels