Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | ||||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-3896 | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là lãnh đạo đơn vị chuyên môn, tôi muốn phê duyệt được yêu cầu xây dựng quy trình và phân công nhân viên thực hiện soạn thảo
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn tạo được công việc Yêu cầu xây dựng quy trình
- Mã quy trình: Nhập, Duy nhất
- Tên quy trình: Nhập
- Người tạo: Theo tên của user soạn thảo
- Ngày khởi tạo: Lấy sau khi lưu nháp hoặc hoàn thành
- Nhóm quy trình: Chọn từ danh sách nhóm quy trình
- Phiên bản
- Phiên bản: Mặc định Lần 1
- Ngày sửa đổi: Theo ngày khởi tạo quy trình
- Vị trí
- Nội dung sửa đổi
- Ý nghĩa/Lợi ích thực tếTôi muốn tạo thông tin chung của của quy trình bao gồm các thông tin
- Mục đích: Nhập
- Tôi muốn Lưu nháp/Hoàn thành được công việc Nhân viên lập yêu cầu xây dựng quy trình
- Tôi muốn hệ thống gửi thông báo qua hệ thống BPM và email đến lãnh đạo phê duyệt
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
API Spec Document
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|